Myanmar Professional League16:00 ngày 03/02/2025

Thitsar Arman FC
1 - 0

Hantharwady United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Thitsar Arman FCChỉ sốHantharwady United
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
82Chỉ số 23100
1Chỉ số 31
54Chỉ số 2451
10Chỉ số 225
7Chỉ số 22
1Chỉ số 80
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Thitsar Arman FC
257191211161139517
Đội hình xuất phát
moo pwe htoo saw#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Min Maw Oo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lin htet oo#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khant phone myat#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tun hla#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shine#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lin naing aung#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thu si win#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Tun#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tun aung tun#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Saw Myo Zaw#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Saw Myo Zaw#20
Saw Myo Zaw#10
Saw Myo Zaw#28
Saw Myo Zaw#18
Saw Myo Zaw#6
Saw Myo Zaw#23
Saw Myo Zaw#8
Saw Myo Zaw#4

Saw Myo Zaw#2
Hantharwady United
371559146242119830
Đội hình xuất phát
ko ko win tun#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bo bo aung#71 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
htwe moe aung#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
than aung#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
naing yan aung#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
moe aung htwe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Win Moe Kyaw#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wine lu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aung thu myat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
soe maung maung#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
phyo pyae 2 aung#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
phyo pyae 2 aung#15
phyo pyae 2 aung#41
phyo pyae 2 aung#28
phyo pyae 2 aung#1
phyo pyae 2 aung#27
phyo pyae 2 aung#77
phyo pyae 2 aung#2
phyo pyae 2 aung#11
phyo pyae 2 aung#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Thitsar Arman FC
Thitsar Arman FC1 - 2
Dagon Star United
Ayeyawady united0 - 1
Thitsar Arman FC
Shan United3 - 1
Thitsar Arman FC
Yangon United3 - 2
Thitsar Arman FC
Yadanarbon FC0 - 0
Thitsar Arman FC
Myawady3 - 4
Thitsar Arman FC
Thitsar Arman FC1 - 2
Yangon United
Thitsar Arman FC1 - 4
ISPE FC
Thitsar Arman FC3 - 2
Myawady
Thitsar Arman FC3 - 3
Dagon PortĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hantharwady United
Dagon Port1 - 2
Hantharwady United
Dagon Star United1 - 1
Hantharwady United
Yadanarbon FC1 - 2
Hantharwady United
Hantharwady United2 - 2
Rakhine United FC
Hantharwady United2 - 2
Yangon United
Hantharwady United3 - 2
Sagaing United
Rakhine United FC0 - 4
Hantharwady United
Myawady0 - 1
Hantharwady United
Sagaing United2 - 3
Hantharwady United
Hantharwady United3 - 1
ISPE FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thitsar Arman FC
#11#20#30#41#57#60#70
Hantharwady United
#10#20#30#41#52#60#70