Myanmar Professional League16:30 ngày 09/02/2025

Thitsar Arman FC
1 - 3

Rakhine United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Thitsar Arman FCChỉ sốRakhine United FC
7Chỉ số 222
42Chỉ số 2457
65Chỉ số 2382
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
3Chỉ số 31
1Chỉ số 214
1Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Thitsar Arman FC
16212197251759131
Đội hình xuất phát
shine#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

htet hein#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khant phone myat#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lin htet oo#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Min Maw Oo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moo pwe htoo saw#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Saw Myo Zaw#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tun aung tun#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Tun#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thu si win#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lin naing aung#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lin naing aung#4
lin naing aung#6
lin naing aung#18
lin naing aung#28
lin naing aung#15
lin naing aung#8
lin naing aung#10
lin naing aung#20
lin naing aung#23
Rakhine United FC
21221392282871527
Đội hình xuất phát
abdullah yhayha tanka#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thu khant lin#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khant min kyaw#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

HANT#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nyi nyi htun#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thant min khant#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mbarga mvondo#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Moukailou#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
naing zaw zaw#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
sofoungognon sekongo#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aung ya thu#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
aung ya thu#19
aung ya thu#5
aung ya thu#16
aung ya thu#24
aung ya thu#6
aung ya thu#20
aung ya thu#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Thitsar Arman FC
Thitsar Arman FC1 - 0
Hantharwady United
Thitsar Arman FC1 - 2
Dagon Star United
Ayeyawady united0 - 1
Thitsar Arman FC
Shan United3 - 1
Thitsar Arman FC
Yangon United3 - 2
Thitsar Arman FC
Yadanarbon FC0 - 0
Thitsar Arman FC
Myawady3 - 4
Thitsar Arman FC
Thitsar Arman FC1 - 2
Yangon United
Thitsar Arman FC1 - 4
ISPE FC
Thitsar Arman FC3 - 2
MyawadyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rakhine United FC
Rakhine United FC0 - 0
ISPE FC
Rakhine United FC0 - 5
Yangon United
Rakhine United FC2 - 4
Yadanarbon FC
Rakhine United FC2 - 1
Myawady
Hantharwady United2 - 2
Rakhine United FC
Sagaing United5 - 1
Rakhine United FC
Dagon Star United1 - 0
Rakhine United FC
Rakhine United FC0 - 4
Hantharwady United
Rakhine United FC1 - 1
Ayeyawady united
Rakhine United FC1 - 5
Dagon Star UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thitsar Arman FC
#11#20#31#43#56#60#70
Rakhine United FC
#13#20#31#41#56#60#70
Dagon Port