Myanmar Professional League16:30 ngày 10/02/2025

Dagon Star United
0 - 1

Sagaing United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dagon Star UnitedChỉ sốSagaing United
4Chỉ số 222
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2382
0Chỉ số 81
3Chỉ số 23
57Chỉ số 2435
3Chỉ số 212
0Chỉ số 32
41Chỉ số 2559
Lineup
Đội hình trận đấu
Dagon Star United
221612417310706577
Đội hình xuất phát

Z.Aung#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nyein chan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zin kyaw lwin#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tun ye zaw#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aung thiha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
win than thein#3 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
nyi nyi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyaw aung naing#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Maung#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paing thet htwe#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Htet swan#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Htet swan#88

Htet swan#7
Htet swan#1

Htet swan#13
Htet swan#9
Htet swan#99
Htet swan#34

Htet swan#72
Htet swan#2
Sagaing United
17788497525328699
Đội hình xuất phát
ko aung latt#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hlaing aung win#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zaw htet tun#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sat toe naing#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

kaung thu#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tin thein#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
soe#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bwai thang nuan#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kyaw min#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kyaw#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrick gilles#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
patrick gilles#3
patrick gilles#14
patrick gilles#2
patrick gilles#22
patrick gilles#47

patrick gilles#90
patrick gilles#11
patrick gilles#13
patrick gilles#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sagaing United0 - 3
Dagon Star United
Sagaing United0 - 0
Dagon Star United
Dagon Star United4 - 0
Sagaing United
Dagon Star United5 - 3
Sagaing United
Dagon Star United0 - 1
Sagaing United
Sagaing United3 - 0
Dagon Star UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dagon Star United
Dagon Star United0 - 0
Shan United
Thitsar Arman FC1 - 2
Dagon Star United
Dagon Star United1 - 1
Hantharwady United
Dagon Port0 - 3
Dagon Star United
Dagon Star United2 - 0
Myawady
ISPE FC2 - 1
Dagon Star United
Dagon Star United1 - 0
Rakhine United FC
Myawady0 - 2
Dagon Star United
Yangon United0 - 0
Dagon Star United
Rakhine United FC1 - 5
Dagon Star UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sagaing United
Sagaing United2 - 0
Yadanarbon FC
Sagaing United2 - 1
ISPE FC
Dagon Port3 - 2
Sagaing United
Sagaing United2 - 2
Yangon United
Ayeyawady united3 - 1
Sagaing United
Sagaing United5 - 1
Rakhine United FC
Hantharwady United3 - 2
Sagaing United
Sagaing United2 - 0
Ayeyawady united
Sagaing United1 - 5
Shan United
Sagaing United2 - 3
Hantharwady UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dagon Star United
#10#20#30#40#53#60#70
Sagaing United
#11#20#30#42#53#60#70