Myanmar Professional League16:00 ngày 24/01/2025

Sagaing United
2 - 1

ISPE FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sagaing UnitedChỉ sốISPE FC
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
87Chỉ số 2382
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2472
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 214
7Chỉ số 28
5Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Sagaing United
99177975253248645
Đội hình xuất phát
patrick gilles#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ko aung latt#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hlaing aung win#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kaung thu#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tin thein#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
soe#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bwai thang nuan#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sat toe naing#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

kyaw min#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kyaw#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khant hein#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
khant hein#18
khant hein#19
khant hein#3
khant hein#10
khant hein#13

khant hein#90
khant hein#47
khant hein#2
khant hein#14
ISPE FC
410182317319782511
Đội hình xuất phát
thiha kyaw zaw#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pyae win maung#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
min chit htwe#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Swe moe aung#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lin soe aung#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ye zin naung#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
htet hein nyeun#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
theina zaw thina#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ye#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kyaw ya zay#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
toe than aung#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
toe than aung#30
toe than aung#12
toe than aung#20
toe than aung#6
toe than aung#16
toe than aung#5
toe than aung#2
toe than aung#22
toe than aung#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ISPE FC0 - 1
Sagaing United
Sagaing United0 - 0
ISPE FC
ISPE FC3 - 0
Sagaing United
ISPE FC2 - 2
Sagaing United
Sagaing United0 - 1
ISPE FC
Sagaing United3 - 1
ISPE FC
ISPE FC1 - 6
Sagaing UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sagaing United
Dagon Port3 - 2
Sagaing United
Sagaing United2 - 2
Yangon United
Ayeyawady united3 - 1
Sagaing United
Sagaing United5 - 1
Rakhine United FC
Hantharwady United3 - 2
Sagaing United
Sagaing United2 - 0
Ayeyawady united
Sagaing United1 - 5
Shan United
Sagaing United2 - 3
Hantharwady United
Myawady0 - 1
Sagaing United
Sagaing United4 - 1
Thitsar Arman FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ISPE FC
ISPE FC0 - 0
Myawady
Ayeyawady united0 - 2
ISPE FC
ISPE FC7 - 1
Dagon Port
ISPE FC2 - 1
Dagon Star United
ISPE FC2 - 0
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC1 - 1
ISPE FC
Dagon Port0 - 0
ISPE FC
Thitsar Arman FC1 - 4
ISPE FC
Hantharwady United3 - 1
ISPE FC
ISPE FC1 - 3
Yangon UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sagaing United
#12#21#30#42#57#60#70
ISPE FC
#11#20#30#42#58#60#70