Myanmar Professional League16:30 ngày 20/02/2025

ISPE FC
0 - 5

Thitsar Arman FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ISPE FCChỉ sốThitsar Arman FC
8Chỉ số 224
0Chỉ số 33
0Chỉ số 80
72Chỉ số 2374
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2442
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 215
7Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
ISPE FC
423188619316221117
Đội hình xuất phát
thiha kyaw zaw#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Swe moe aung#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
min chit htwe#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ye#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ka sae saw say paw#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
htet hein nyeun#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ye zin naung#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sanda naing#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
naing naing kyaw#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
toe than aung#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lin soe aung#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lin soe aung#30
lin soe aung#12
lin soe aung#20
lin soe aung#5
lin soe aung#9
lin soe aung#14
lin soe aung#24
lin soe aung#21
lin soe aung#2
Thitsar Arman FC
131725719122416141
Đội hình xuất phát
thu si win#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Saw Myo Zaw#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moo pwe htoo saw#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Min Maw Oo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lin htet oo#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khant phone myat#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

htet hein#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khaing thet bhone#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shine#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hein kyaw aung#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lin naing aung#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lin naing aung#22
lin naing aung#6
lin naing aung#18
lin naing aung#10
lin naing aung#20
lin naing aung#8
lin naing aung#29
lin naing aung#15
lin naing aung#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Thitsar Arman FC1 - 4
ISPE FC
Thitsar Arman FC3 - 3
ISPE FC
ISPE FC2 - 1
Thitsar Arman FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ISPE FC
ISPE FC0 - 0
Hantharwady United
ISPE FC0 - 5
Shan United
Rakhine United FC0 - 0
ISPE FC
Sagaing United2 - 1
ISPE FC
ISPE FC0 - 0
Myawady
Ayeyawady united0 - 2
ISPE FC
ISPE FC7 - 1
Dagon Port
ISPE FC2 - 1
Dagon Star United
ISPE FC2 - 0
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC1 - 1
ISPE FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thitsar Arman FC
Dagon Port1 - 2
Thitsar Arman FC
Thitsar Arman FC1 - 3
Rakhine United FC
Thitsar Arman FC1 - 0
Hantharwady United
Thitsar Arman FC1 - 2
Dagon Star United
Ayeyawady united0 - 1
Thitsar Arman FC
Shan United3 - 1
Thitsar Arman FC
Yangon United3 - 2
Thitsar Arman FC
Yadanarbon FC0 - 0
Thitsar Arman FC
Myawady3 - 4
Thitsar Arman FC
Thitsar Arman FC1 - 2
Yangon UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ISPE FC
#10#20#30#40#57#60#70
Thitsar Arman FC
#15#23#30#43#53#60#70