Myanmar Professional League16:30 ngày 15/02/2025

Sagaing United
4 - 1

Myawady
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sagaing UnitedChỉ sốMyawady
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2393
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 224
5Chỉ số 29
7Chỉ số 216
64Chỉ số 2536
56Chỉ số 2457
Lineup
Đội hình trận đấu
Sagaing United
45114772974751648
Đội hình xuất phát
khant hein#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ko aung latt#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wai htoo yan#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hlaing aung win#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tun lin naing#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kaung thu#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
min aung thu#47 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tin thein#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
htet myo oo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sat toe naing#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kyaw min#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kyaw min#99

kyaw min#6
kyaw min#13
kyaw min#32
kyaw min#11
kyaw min#25

kyaw min#90
kyaw min#22
kyaw min#88
Myawady
2391113526173331214
Đội hình xuất phát
naing yan oo#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zin thant aung#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Oo nanda tun#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aung linn htet#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nay aung#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oo saung hlaing#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Naing htet#17 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
thu si myo#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pyae ye naung#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zaw thiha#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ha thi aung#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ha thi aung#29
ha thi aung#7
ha thi aung#32
ha thi aung#2
ha thi aung#38
ha thi aung#6
ha thi aung#13
ha thi aung#3
ha thi aung#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Myawady0 - 1
Sagaing United
Myawady4 - 2
Sagaing United
Sagaing United1 - 3
Myawady
Myawady2 - 1
Sagaing United
Sagaing United0 - 4
Myawady
Sagaing United3 - 1
Myawady
Myawady1 - 2
Sagaing UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sagaing United
Dagon Star United0 - 1
Sagaing United
Sagaing United2 - 0
Yadanarbon FC
Sagaing United2 - 1
ISPE FC
Dagon Port3 - 2
Sagaing United
Sagaing United2 - 2
Yangon United
Ayeyawady united3 - 1
Sagaing United
Sagaing United5 - 1
Rakhine United FC
Hantharwady United3 - 2
Sagaing United
Sagaing United2 - 0
Ayeyawady united
Sagaing United1 - 5
Shan UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Myawady
Myawady4 - 1
Dagon Port
Myawady1 - 4
Yangon United
Myawady1 - 5
Shan United
ISPE FC0 - 0
Myawady
Rakhine United FC2 - 1
Myawady
Dagon Star United2 - 0
Myawady
Myawady1 - 3
Ayeyawady united
Myawady3 - 4
Thitsar Arman FC
Myawady0 - 2
Dagon Star United
Myawady0 - 1
Hantharwady UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sagaing United
#14#21#30#41#55#60#70
Myawady
#11#21#30#42#59#60#70