Myanmar Professional League16:30 ngày 03/02/2025

Sagaing United
2 - 0

Yadanarbon FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sagaing UnitedChỉ sốYadanarbon FC
58Chỉ số 2542
8Chỉ số 228
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2382
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
7Chỉ số 211
46Chỉ số 2452
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Sagaing United
141994510613859788
Đội hình xuất phát
wai htoo yan#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ko aung latt#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrick gilles#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khant hein#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ko win htay#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kyaw#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
zayar kaung lin#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kyaw min#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tin thein#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kaung thu#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zaw htet tun#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
zaw htet tun#2
zaw htet tun#22

zaw htet tun#90
zaw htet tun#25
zaw htet tun#77
zaw htet tun#11
zaw htet tun#16
zaw htet tun#32
zaw htet tun#19
Yadanarbon FC
319233990678161161
Đội hình xuất phát
thet soe win#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
sa chaw khant#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thu kyaw#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nyein ti min#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pyae moe#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ngai samuel#67 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyaw yan soe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ye sone#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Moe swe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
min soe oo#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arkar myat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
arkar myat#10
arkar myat#9
arkar myat#47
arkar myat#27
arkar myat#20
arkar myat#4
arkar myat#76
arkar myat#25
arkar myat#72
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yadanarbon FC3 - 2
Sagaing United
Yadanarbon FC0 - 0
Sagaing United
Sagaing United0 - 0
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC0 - 0
Sagaing United
Sagaing United2 - 1
Yadanarbon FC
Sagaing United1 - 1
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC1 - 1
Sagaing United
Sagaing United2 - 1
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC0 - 1
Sagaing United
Yadanarbon FC0 - 1
Sagaing UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sagaing United
Sagaing United2 - 1
ISPE FC
Dagon Port3 - 2
Sagaing United
Sagaing United2 - 2
Yangon United
Ayeyawady united3 - 1
Sagaing United
Sagaing United5 - 1
Rakhine United FC
Hantharwady United3 - 2
Sagaing United
Sagaing United2 - 0
Ayeyawady united
Sagaing United1 - 5
Shan United
Sagaing United2 - 3
Hantharwady United
Myawady0 - 1
Sagaing UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yadanarbon FC
Yadanarbon FC3 - 1
Ayeyawady united
Rakhine United FC2 - 4
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC1 - 2
Hantharwady United
Shan United2 - 0
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC0 - 0
Thitsar Arman FC
ISPE FC2 - 0
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC1 - 1
ISPE FC
Yadanarbon FC1 - 5
Shan United
Dagon Port1 - 2
Yadanarbon FC
Dagon Star United1 - 1
Yadanarbon FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sagaing United
#12#21#30#42#54#60#70
Yadanarbon FC
#10#20#30#40#54#60#70