Myanmar Professional League16:30 ngày 14/02/2025

Dagon Port
1 - 2

Thitsar Arman FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dagon PortChỉ sốThitsar Arman FC
6Chỉ số 229
7Chỉ số 24
3Chỉ số 213
44Chỉ số 2556
45Chỉ số 2459
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2381
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Dagon Port
1122126274173162199
Đội hình xuất phát
Ghislain Mogou#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aung thuya#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tun tun thein#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Naung naung soe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Thet Paing Htwe#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thu si naing#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mbah michel#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Lin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
win ye hlaing#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
la yaung#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Latt min myo#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Latt min myo#77
Latt min myo#70

Latt min myo#10
Latt min myo#25
Latt min myo#7
Latt min myo#2
Latt min myo#1
Latt min myo#8
Latt min myo#19
Thitsar Arman FC
1135172571912112316
Đội hình xuất phát

lin naing aung#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thu si win#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tun aung tun#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Saw Myo Zaw#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moo pwe htoo saw#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Min Maw Oo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lin htet oo#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khant phone myat#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tun hla#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tun thein aung#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shine#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
shine#6
shine#18
shine#15
shine#29

shine#2
shine#4
shine#20
shine#10
shine#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dagon Port
Myawady4 - 1
Dagon Port
Dagon Port2 - 4
Ayeyawady united
Dagon Port1 - 2
Hantharwady United
Dagon Port3 - 2
Sagaing United
Dagon Port0 - 3
Dagon Star United
ISPE FC7 - 1
Dagon Port
Shan United3 - 0
Dagon Port
Yangon United5 - 1
Dagon Port
Dagon Port0 - 0
ISPE FC
Dagon Port1 - 2
Yadanarbon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thitsar Arman FC
Thitsar Arman FC1 - 3
Rakhine United FC
Thitsar Arman FC1 - 0
Hantharwady United
Thitsar Arman FC1 - 2
Dagon Star United
Ayeyawady united0 - 1
Thitsar Arman FC
Shan United3 - 1
Thitsar Arman FC
Yangon United3 - 2
Thitsar Arman FC
Yadanarbon FC0 - 0
Thitsar Arman FC
Myawady3 - 4
Thitsar Arman FC
Thitsar Arman FC1 - 2
Yangon United
Thitsar Arman FC1 - 4
ISPE FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dagon Port
#11#21#30#40#57#60#70
Thitsar Arman FC
#12#22#30#41#54#60#70