Czech Third League17:00 ngày 01/11/2025

Teplice B
1 - 0

Mlada Boleslav B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Teplice BChỉ sốMlada Boleslav B
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 213
3Chỉ số 23
8Chỉ số 224
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
120Chỉ số 23119
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2463
Lineup
Đội hình trận đấu
Teplice B
4843315747604954565551
Đội hình xuất phát
J.Bzura#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petr voracek#43 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lichtenberg#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Emmer#57 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jindrich hefner#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kriz#60 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hamza ljukovac#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.ludha#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Tsykalo#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.vachousek#55 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lukas vana#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lukas vana#41
lukas vana#52

lukas vana#50
lukas vana#44
lukas vana#53

lukas vana#59

lukas vana#7
Mlada Boleslav B
152928261113141832012
Đội hình xuất phát
adam zouhar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Korán#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vyda#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Roman teterya#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub peterka#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip kolar#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Jan jinoch#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dauda yakubu jaji#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hanzelka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej cepela#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krystof winter#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
krystof winter#59
krystof winter#10
krystof winter#21
krystof winter#31
krystof winter#32
krystof winter#9
krystof winter#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Teplice B1 - 3
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B2 - 2
Teplice B
Mlada Boleslav B0 - 1
Teplice B
Teplice B1 - 0
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B3 - 1
Teplice B
Teplice B4 - 2
Mlada Boleslav B
Teplice B1 - 0
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 2
Teplice B
Mlada Boleslav B2 - 2
Teplice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teplice B
Sokol Brozany1 - 4
Teplice B
Jablonec B1 - 0
Teplice B
Teplice B4 - 0
Slovan Liberec II
Velke Hamry0 - 2
Teplice B
Teplice B1 - 1
Benatky Nad Jizerou
Teplice B1 - 1
Spolana Neratovice
Teplice B5 - 1
Slovan Velvary
Teplice B1 - 1
SK Zapy
Pardubice B2 - 3
Teplice B
Teplice B2 - 1
Jiskra Usti nad OrliciĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 1
SK Slovan Varnsdorf
Slovan Velvary0 - 3
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B3 - 1
Banik Most-Sous
Hradec Kralove B2 - 3
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B0 - 3
FK Arsenal Česká Lípa
Mlada Boleslav B1 - 1
FK Kolin
Jablonec B2 - 1
Mlada Boleslav B
Sokol Brozany0 - 2
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B2 - 2
Slovan Liberec II
Velke Hamry4 - 0
Mlada Boleslav BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Teplice B
#11#21#30#41#53#60#70
Mlada Boleslav B
#10#20#30#42#53#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin