Czech Third League15:30 ngày 31/08/2025

Velke Hamry
4 - 0

Mlada Boleslav B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Velke HamryChỉ sốMlada Boleslav B
3Chỉ số 227
61Chỉ số 2539
77Chỉ số 24111
6Chỉ số 211
1Chỉ số 32
6Chỉ số 29
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
97Chỉ số 23142
Lineup
Đội hình trận đấu
Velke Hamry
97727144818127546893
Đội hình xuất phát

T.Bulir#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Munzar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin roll#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej stepanek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.valenta#48 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robin zacharias#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Divis#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Gebert#75 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jindrisek#46 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
tomas kovacik#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.svrcek#93 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.svrcek#4
m.svrcek#5

m.svrcek#6
m.svrcek#88

m.svrcek#17
m.svrcek#23
m.svrcek#10
Mlada Boleslav B
29195618137108224
Đội hình xuất phát

D.Korán#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Fila#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hanzelka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Hora#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dauda yakubu jaji#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip kolar#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Kolarik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Krulich#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vyda#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.zachoval#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam zouhar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
adam zouhar#17
adam zouhar#59
adam zouhar#20
adam zouhar#12
adam zouhar#21
adam zouhar#11
adam zouhar#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Velke Hamry
Velke Hamry0 - 2
FK Dukla Praha
Jablonec B3 - 0
Velke Hamry
Velke Hamry3 - 3
Slovan Liberec II
SK Libcany0 - 6
Velke Hamry
Velke Hamry3 - 1
FK Kolin
Velke Hamry2 - 2
Velke Hamry3 - 0
Spolana Neratovice
Benesov0 - 0
Velke Hamry
RMSK Cidlina1 - 3
Velke Hamry
FC Slavia HK1 - 2
Velke HamryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 4
Benatky Nad Jizerou
Mlada Boleslav B0 - 2
Spolana Neratovice
Mlada Boleslav B1 - 4
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B2 - 1
Slovan Liberec II
Zivanice3 - 1
Mlada Boleslav B
FK Arsenal Česká Lípa3 - 1
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 3
Chlumec nad Cidlinou
Banik Most-Sous2 - 2
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B0 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
Mlada Boleslav B1 - 4
Hradec Kralove BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Velke Hamry
#14#21#30#41#56#60#70
Mlada Boleslav B
#10#20#30#42#59#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
SK Zapy
Teplice B
Pardubice B
Slovan Velvary
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin