Czech Third League15:30 ngày 12/10/2025

Velke Hamry
0 - 2

Teplice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Velke HamryChỉ sốTeplice B
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
92Chỉ số 2494
6Chỉ số 22
136Chỉ số 23154
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 33
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Velke Hamry
Sơ đồ 3-1-4-21827971114746759349
Đội hình xuất phát
Robin zacharias#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Martin roll#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Bulir#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
d.vycital#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Ondrej stepanek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
S.Munzar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Jindrisek#46 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

V.Gebert#75 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
m.svrcek#93 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Stepanek#4 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Divis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Divis#48
J.Divis#5

J.Divis#6
J.Divis#23
J.Divis#88
J.Divis#10
J.Divis#1
Teplice B
Sơ đồ 4-4-23154445947514352486058
Đội hình xuất phát

K.Lichtenberg#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
s.ludha#54 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
liska#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Hora#59 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
jindrich hefner#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
lukas vana#51 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
petr voracek#43 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Hamza ljukovac#52 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Bzura#48 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Naprstek#60 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
simon schonbauer#58 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
simon schonbauer#41
simon schonbauer#57
simon schonbauer#55
simon schonbauer#56

simon schonbauer#50
simon schonbauer#53
simon schonbauer#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Velke Hamry
SK Slovan Varnsdorf1 - 5
Velke Hamry
Velke Hamry3 - 1
Slovan Velvary
Banik Most-Sous2 - 1
Velke Hamry
Velke Hamry0 - 1
Hradec Kralove B
Benatky Nad Jizerou0 - 1
Velke Hamry
FK Arsenal Česká Lípa2 - 0
Velke Hamry
Velke Hamry4 - 0
Mlada Boleslav B
Velke Hamry0 - 2
FK Dukla Praha
Jablonec B3 - 0
Velke Hamry
Velke Hamry3 - 3
Slovan Liberec IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teplice B
Teplice B1 - 1
Benatky Nad Jizerou
Teplice B1 - 1
Spolana Neratovice
Teplice B5 - 1
Slovan Velvary
Teplice B1 - 1
SK Zapy
Pardubice B2 - 3
Teplice B
Teplice B2 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
FK Kolin4 - 1
Teplice B
SK Slovan Varnsdorf1 - 2
Teplice B
Aritma Praha0 - 1
Teplice B
Dukla Praha B0 - 1
Teplice BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Velke Hamry
#10#20#30#43#56#60#70
Teplice B
#12#21#30#43#52#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Sokol Brozany
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin