Czech Third League22:00 ngày 10/09/2025

Teplice B
5 - 1

Slovan Velvary
Thống kê
Thống kê trận đấu
Teplice BChỉ sốSlovan Velvary
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
12Chỉ số 222
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
123Chỉ số 23100
63Chỉ số 2435
55Chỉ số 2545
8Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Teplice B
4854446047315343585651
Đội hình xuất phát
J.Bzura#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.ludha#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
liska#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kriz#60 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jindrich hefner#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lichtenberg#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hamza ljukovac#53 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Naprstek#43 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simon schonbauer#58 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Tsykalo#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas vana#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lukas vana#50
lukas vana#41
lukas vana#57
lukas vana#49
lukas vana#55

lukas vana#59
Slovan Velvary
725201121395210191
Đội hình xuất phát

Patrik vlcek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.vach#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim usman#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Stursa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jaroslav radl#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jachym jelinek#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hronek#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Heger#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oghenekaro etemike#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maximilien boussou#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.adamec#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.adamec#35
m.adamec#3

m.adamec#31
m.adamec#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovan Velvary1 - 0
Teplice B
Teplice B1 - 3
Slovan Velvary
Teplice B2 - 1
Slovan Velvary
Slovan Velvary0 - 1
Teplice B
Teplice B3 - 1
Slovan Velvary
Slovan Velvary1 - 2
Teplice B
Slovan Velvary1 - 1
Teplice B
Teplice B1 - 2
Slovan VelvaryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teplice B
Teplice B1 - 1
SK Zapy
Pardubice B2 - 3
Teplice B
Teplice B2 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
FK Kolin4 - 1
Teplice B
SK Slovan Varnsdorf1 - 2
Teplice B
Aritma Praha0 - 1
Teplice B
Dukla Praha B0 - 1
Teplice B
Admira Praha1 - 0
Teplice B
Jablonec B2 - 1
Teplice B
Teplice B1 - 1
Hradec Kralove BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Velvary
Slovan Velvary3 - 3
Spolana Neratovice
Sokol Brozany2 - 1
Slovan Velvary
Slovan Velvary0 - 2
FK Teplice
Slovan Velvary3 - 3
SK Zapy
Pardubice B4 - 1
Slovan Velvary
SK Kosmonosy0 - 3
Slovan Velvary
Slovan Velvary1 - 2
Jiskra Usti nad Orlici
Slovan Velvary2 - 4
Dukla Praha B
Slovan Velvary5 - 0
Brandys Nad Labem
Slovan Velvary3 - 0
SK Petrin PlzenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Teplice B
#15#22#30#41#55#60#70
Slovan Velvary
#11#20#30#40#53#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Ceske Budejovice B
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
Banik Most-Sous
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin