Czech Third League15:15 ngày 25/10/2025

Jablonec B
1 - 0

Teplice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jablonec BChỉ sốTeplice B
5Chỉ số 28
2Chỉ số 2210
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
83Chỉ số 2382
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2447
47Chỉ số 2553
8Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Jablonec B
153372421419581117
Đội hình xuất phát

D.Breda#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Kotlin#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gideon erewa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Karban#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik melka#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yazly nazarov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Obinaiia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karel svaty#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Švehla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.vosahlik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

evzen maly#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
evzen maly#12
evzen maly#6
evzen maly#18
evzen maly#20
evzen maly#21
evzen maly#9
evzen maly#22
Teplice B
3152582255435160475648
Đội hình xuất phát

K.Lichtenberg#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hamza ljukovac#52 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simon schonbauer#58 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Takács#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.vachousek#55 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
petr voracek#43 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas vana#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kriz#60 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jindrich hefner#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Emmer#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bzura#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Bzura#57

J.Bzura#50
J.Bzura#41
J.Bzura#54
J.Bzura#44
J.Bzura#53

J.Bzura#59
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jablonec B2 - 1
Teplice B
Teplice B1 - 1
Jablonec B
Teplice B4 - 2
Jablonec B
Jablonec B1 - 0
Teplice B
Jablonec B4 - 2
Teplice B
Teplice B1 - 2
Jablonec B
Jablonec B3 - 1
Teplice B
Teplice B2 - 2
Jablonec B
Jablonec B2 - 1
Teplice B
Teplice B2 - 2
Jablonec BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jablonec B
SK Slovan Varnsdorf1 - 2
Jablonec B
Jablonec B1 - 0
Slovan Velvary
Banik Most-Sous1 - 0
Jablonec B
Spolana Neratovice0 - 1
Jablonec B
Jablonec B0 - 3
Hradec Kralove B
FK Arsenal Česká Lípa2 - 1
Jablonec B
Jablonec B2 - 1
Mlada Boleslav B
Jablonec B5 - 2
FK Kolin
Slovan Liberec II1 - 3
Jablonec B
Jablonec B3 - 0
Velke HamryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teplice B
Teplice B4 - 0
Slovan Liberec II
Velke Hamry0 - 2
Teplice B
Teplice B1 - 1
Benatky Nad Jizerou
Teplice B1 - 1
Spolana Neratovice
Teplice B5 - 1
Slovan Velvary
Teplice B1 - 1
SK Zapy
Pardubice B2 - 3
Teplice B
Teplice B2 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
FK Kolin4 - 1
Teplice B
SK Slovan Varnsdorf1 - 2
Teplice BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jablonec B
#11#21#30#41#55#60#70
Teplice B
#10#20#30#42#58#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Sokol Brozany
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin