Czech Third League15:15 ngày 31/08/2025

Pardubice B
2 - 3

Teplice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pardubice BChỉ sốTeplice B
1Chỉ số 34
119Chỉ số 23117
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 226
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
72Chỉ số 2466
Lineup
Đội hình trận đấu
Pardubice B
183026211331923272022
Đội hình xuất phát
Jan flaska#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Halda#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomas·Koukola#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.kvacek#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pandula#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Borek prochazka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin reil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jakub tecl#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tadeas vancura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej vencl#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Simunek#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Simunek#12
M.Simunek#17
M.Simunek#14
M.Simunek#1

M.Simunek#7
M.Simunek#4
M.Simunek#8
Teplice B
313424161823272010364
Đội hình xuất phát

K.Lichtenberg#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petr voracek#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas vana#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Tsykalo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simon schonbauer#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kriz#23 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jindrich hefner#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Emmer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bzura#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Beránek#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.V.Audinis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.V.Audinis#5
N.V.Audinis#17
N.V.Audinis#41
N.V.Audinis#42
N.V.Audinis#13

N.V.Audinis#28
N.V.Audinis#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Teplice B0 - 0
Pardubice B
Pardubice B2 - 3
Teplice B
Pardubice B3 - 1
Teplice B
Teplice B1 - 3
Pardubice B
Teplice B0 - 4
Pardubice B
Pardubice B1 - 3
Teplice B
Pardubice B1 - 1
Teplice B
Teplice B3 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 2
Teplice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice B
SK Slovan Varnsdorf1 - 1
Pardubice B
Pardubice B4 - 1
Slovan Velvary
Banik Most-Sous2 - 1
Pardubice B
Pardubice B3 - 1
Ceske Budejovice B
FC Zenit Caslav2 - 1
Pardubice B
TJ Start Brno1 - 3
Pardubice B
Bohemians1905 B2 - 1
Pardubice B
Sokol Brozany2 - 2
Pardubice B
Pardubice B2 - 3
SK Kladno
Benatky Nad Jizerou2 - 0
Pardubice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teplice B
Teplice B2 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
FK Kolin4 - 1
Teplice B
SK Slovan Varnsdorf1 - 2
Teplice B
Aritma Praha0 - 1
Teplice B
Dukla Praha B0 - 1
Teplice B
Admira Praha1 - 0
Teplice B
Jablonec B2 - 1
Teplice B
Teplice B1 - 1
Hradec Kralove B
Teplice B3 - 2
Slovan Liberec II
Benatky Nad Jizerou3 - 3
Teplice BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pardubice B
#12#20#30#41#55#60#70
Teplice B
#13#22#30#44#55#60#70
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Spolana Neratovice
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
Slovacko II
Blansko
Hlucin