Czech Third League15:15 ngày 13/09/2025

Jablonec B
2 - 1

Mlada Boleslav B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jablonec BChỉ sốMlada Boleslav B
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
172Chỉ số 23138
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 228
10Chỉ số 215
1Chỉ số 32
107Chỉ số 2486
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Jablonec B
910723172514833112
Đội hình xuất phát

S.Obinaiia#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Breda#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
gideon erewa#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Karban#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

evzen maly#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik melka#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yazly nazarov#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Švehla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kotlin#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.vosahlik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stepanek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Stepanek#22
D.Stepanek#21
D.Stepanek#35
D.Stepanek#5
D.Stepanek#12

D.Stepanek#34
D.Stepanek#32
Mlada Boleslav B
52920182421131181512
Đội hình xuất phát

D.Hanzelka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Korán#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej cepela#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dauda yakubu jaji#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan jinoch#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip kaza#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip kolar#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jakub peterka#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vyda#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam zouhar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krystof winter#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
krystof winter#22
krystof winter#16
krystof winter#59
krystof winter#19
krystof winter#6
krystof winter#17
krystof winter#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jablonec B0 - 2
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 2
Jablonec B
Mlada Boleslav B1 - 3
Jablonec B
Jablonec B1 - 0
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 1
Jablonec B
Jablonec B0 - 1
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 2
Jablonec B
Jablonec B1 - 2
Mlada Boleslav B
Jablonec B2 - 1
Mlada Boleslav B
Jablonec B3 - 1
Mlada Boleslav BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jablonec B
Jablonec B5 - 2
FK Kolin
Slovan Liberec II1 - 3
Jablonec B
Jablonec B3 - 0
Velke Hamry
Benatky Nad Jizerou2 - 2
Jablonec B
Admira Praha3 - 6
Jablonec B
Jablonec B2 - 1
FK Prepere
FK Kraluv Dvur2 - 2
Jablonec B
Jiskra Usti nad Orlici2 - 0
Jablonec B
Jablonec B2 - 1
Teplice B
Jablonec B3 - 1
FK Viagem Ústí nad LabemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mlada Boleslav B
Sokol Brozany0 - 2
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B2 - 2
Slovan Liberec II
Velke Hamry4 - 0
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 4
Benatky Nad Jizerou
Mlada Boleslav B0 - 2
Spolana Neratovice
Mlada Boleslav B1 - 4
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B2 - 1
Slovan Liberec II
Zivanice3 - 1
Mlada Boleslav B
FK Arsenal Česká Lípa3 - 1
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 3
Chlumec nad CidlinouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jablonec B
#12#22#30#41#56#60#70
Mlada Boleslav B
#11#20#30#42#53#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Pardubice B
Slovan Velvary
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin