Czech Third League20:30 ngày 28/10/2025

Sokol Brozany
1 - 4

Teplice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sokol BrozanyChỉ sốTeplice B
4Chỉ số 216
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2457
5Chỉ số 226
51Chỉ số 2549
121Chỉ số 23112
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Sokol Brozany
8674292023122223
Đội hình xuất phát

a.cerny#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin fatrdle#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
euphrem houessou#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.maigini#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.cetverik#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kotrba#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eric fiser#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vaclav kalina#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Novotny#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frantisek rott#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.D.Soungole#3 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.D.Soungole#17
S.D.Soungole#11
S.D.Soungole#21
S.D.Soungole#13
S.D.Soungole#14
S.D.Soungole#1
S.D.Soungole#10
Teplice B
5458495655334860445143
Đội hình xuất phát
s.ludha#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Danihel#58 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jakubko#49 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Tsykalo#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.vachousek#55 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Ludha#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bzura#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kriz#60 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
liska#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas vana#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petr voracek#43 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
petr voracek#41
petr voracek#53

petr voracek#50
petr voracek#52
petr voracek#47

petr voracek#59
petr voracek#57
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sokol Brozany2 - 4
Teplice B
Teplice B0 - 2
Sokol Brozany
Sokol Brozany3 - 2
Teplice B
Teplice B2 - 3
Sokol Brozany
Sokol Brozany0 - 1
Teplice B
Teplice B1 - 2
Sokol Brozany
Sokol Brozany2 - 1
Teplice B
Teplice B3 - 0
Sokol Brozany
Sokol Brozany3 - 1
Teplice B
Teplice B4 - 1
Sokol BrozanyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sokol Brozany
Sokol Brozany0 - 1
Spolana Neratovice
FK Kolin2 - 2
Sokol Brozany
SK Zapy3 - 1
Sokol Brozany
Sokol Brozany1 - 5
Pardubice B
Sokol Brozany0 - 2
SK Slavia Praha
Jiskra Usti nad Orlici2 - 0
Sokol Brozany
Sokol Brozany0 - 2
Mlada Boleslav B
SK Slovan Varnsdorf1 - 1
Sokol Brozany
Sokol Brozany2 - 1
Slovan Velvary
Sokol Brozany2 - 2
FK KolinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teplice B
Jablonec B1 - 0
Teplice B
Teplice B4 - 0
Slovan Liberec II
Velke Hamry0 - 2
Teplice B
Teplice B1 - 1
Benatky Nad Jizerou
Teplice B1 - 1
Spolana Neratovice
Teplice B5 - 1
Slovan Velvary
Teplice B1 - 1
SK Zapy
Pardubice B2 - 3
Teplice B
Teplice B2 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
FK Kolin4 - 1
Teplice BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sokol Brozany
#11#21#30#42#54#60#70
Teplice B
#14#22#30#41#55#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin