Czech Third League19:00 ngày 21/09/2025

Teplice B
1 - 1

Spolana Neratovice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Teplice BChỉ sốSpolana Neratovice
0Chỉ số 40
105Chỉ số 2448
6Chỉ số 213
3Chỉ số 34
143Chỉ số 2382
6Chỉ số 24
4Chỉ số 226
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
Lineup
Đội hình trận đấu
Teplice B
5156545358446047554831
Đội hình xuất phát
lukas vana#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Tsykalo#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.ludha#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hamza ljukovac#53 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simon schonbauer#58 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
liska#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kriz#60 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jindrich hefner#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Emmer#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bzura#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lichtenberg#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Lichtenberg#59
K.Lichtenberg#49
K.Lichtenberg#57
K.Lichtenberg#52
K.Lichtenberg#41
Spolana Neratovice
741719132121422615
Đội hình xuất phát

J.Kneifel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sustr#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.chabera#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Drozda#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jean foungala#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Havel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Havranek#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub slavik#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kerbach#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.tichy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.travnicek#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
l.travnicek#10
l.travnicek#3
l.travnicek#11
l.travnicek#8
l.travnicek#21
l.travnicek#18
l.travnicek#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Teplice B
Teplice B5 - 1
Slovan Velvary
Teplice B1 - 1
SK Zapy
Pardubice B2 - 3
Teplice B
Teplice B2 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
FK Kolin4 - 1
Teplice B
SK Slovan Varnsdorf1 - 2
Teplice B
Aritma Praha0 - 1
Teplice B
Dukla Praha B0 - 1
Teplice B
Admira Praha1 - 0
Teplice B
Jablonec B2 - 1
Teplice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spolana Neratovice
Spolana Neratovice4 - 3
SK Slovan Varnsdorf
Slovan Velvary3 - 3
Spolana Neratovice
Spolana Neratovice0 - 3
Banik Most-Sous
Hradec Kralove B4 - 0
Spolana Neratovice
Spolana Neratovice0 - 2
FK Arsenal Česká Lípa
Mlada Boleslav B0 - 2
Spolana Neratovice
Brandys Nad Labem3 - 2
Spolana Neratovice
Spolana Neratovice2 - 3
Dukla Praha B
Velke Hamry3 - 0
Spolana Neratovice
Meteor Praha0 - 0
Spolana NeratoviceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Teplice B
#11#20#30#43#56#60#70
Spolana Neratovice
#11#21#30#44#54#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Benatky Nad Jizerou
Slovan Liberec II
Sokol Brozany
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin