Czech Third League15:15 ngày 11/10/2025

Mlada Boleslav B
3 - 1

Banik Most-Sous
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mlada Boleslav BChỉ sốBanik Most-Sous
3Chỉ số 31
7Chỉ số 214
0Chỉ số 80
7Chỉ số 29
147Chỉ số 23130
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 225
50Chỉ số 2467
Lineup
Đội hình trận đấu
Mlada Boleslav B
20125181329158112416
Đội hình xuất phát
matej cepela#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krystof winter#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hanzelka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dauda yakubu jaji#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip kolar#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Korán#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam zouhar#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
vyda#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub peterka#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan jinoch#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Roman teterya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Roman teterya#9
Roman teterya#17
Roman teterya#21
Roman teterya#6
Roman teterya#19
Roman teterya#59
Roman teterya#22
Banik Most-Sous
1620191081351472218
Đội hình xuất phát
J.tomsik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Smrkovsky#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub cihak#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kopriva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kratky#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.maxmiliankytka#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rudolf novak#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
o.novicky#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.podzimek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam radba#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.vlasak#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.vlasak#15
a.vlasak#1
a.vlasak#17
a.vlasak#6
a.vlasak#12
a.vlasak#9
a.vlasak#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Banik Most-Sous2 - 2
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 0
Banik Most-Sous
Banik Most-Sous0 - 0
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B4 - 2
Banik Most-Sous
Mlada Boleslav B0 - 2
Banik Most-Sous
Banik Most-Sous1 - 1
Mlada Boleslav B
Banik Most-Sous2 - 3
Mlada Boleslav BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mlada Boleslav B
Hradec Kralove B2 - 3
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B0 - 3
FK Arsenal Česká Lípa
Mlada Boleslav B1 - 1
FK Kolin
Jablonec B2 - 1
Mlada Boleslav B
Sokol Brozany0 - 2
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B2 - 2
Slovan Liberec II
Velke Hamry4 - 0
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 4
Benatky Nad Jizerou
Mlada Boleslav B0 - 2
Spolana Neratovice
Mlada Boleslav B1 - 4
Slovan Liberec IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Banik Most-Sous
Banik Most-Sous1 - 0
Jablonec B
Slovan Liberec II1 - 2
Banik Most-Sous
Benatky Nad Jizerou1 - 2
Banik Most-Sous
Banik Most-Sous2 - 1
Velke Hamry
Jiskra Usti nad Orlici0 - 2
Banik Most-Sous
Spolana Neratovice0 - 3
Banik Most-Sous
Karlovy Vary Dvory3 - 0
Banik Most-Sous
Banik Most-Sous2 - 1
Sokol Brozany
SK Zapy2 - 0
Banik Most-Sous
Marianske Lazne2 - 3
Banik Most-SousĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mlada Boleslav B
#13#21#30#43#57#60#70
Banik Most-Sous
#11#21#30#41#59#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Teplice B
Pardubice B
Slovan Velvary
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin