Czech Third League20:00 ngày 18/10/2025

Slovan Velvary
0 - 3

Mlada Boleslav B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan VelvaryChỉ sốMlada Boleslav B
95Chỉ số 23132
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 228
38Chỉ số 2562
1Chỉ số 40
0Chỉ số 219
30Chỉ số 2475
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Velvary
221363521521019377
Đội hình xuất phát

M.Zeman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.adamec#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Sulc#36 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
i.sow#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jaroslav radl#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hronek#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Heger#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oghenekaro etemike#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maximilien boussou#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Adamec#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Patrik vlcek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Patrik vlcek#25
Patrik vlcek#3

Patrik vlcek#31
Patrik vlcek#4

Patrik vlcek#11
Patrik vlcek#20
Patrik vlcek#39
Mlada Boleslav B
202912318141311262815
Đội hình xuất phát
matej cepela#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Korán#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krystof winter#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hanzelka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dauda yakubu jaji#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan jinoch#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip kolar#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jakub peterka#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Roman teterya#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vyda#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam zouhar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
adam zouhar#30
adam zouhar#9
adam zouhar#32
adam zouhar#59
adam zouhar#10
adam zouhar#21
adam zouhar#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovan Velvary3 - 3
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 1
Slovan Velvary
Mlada Boleslav B1 - 2
Slovan Velvary
Slovan Velvary1 - 2
Mlada Boleslav B
Slovan Velvary5 - 0
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B0 - 1
Slovan Velvary
Mlada Boleslav B4 - 1
Slovan Velvary
Mlada Boleslav B2 - 2
Slovan VelvaryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Velvary
Jablonec B1 - 0
Slovan Velvary
Slovan Velvary3 - 5
Slovan Liberec II
Velke Hamry3 - 1
Slovan Velvary
Slovan Velvary2 - 3
Benatky Nad Jizerou
Teplice B5 - 1
Slovan Velvary
Slovan Velvary3 - 3
Spolana Neratovice
Sokol Brozany2 - 1
Slovan Velvary
Slovan Velvary0 - 2
FK Teplice
Slovan Velvary3 - 3
SK Zapy
Pardubice B4 - 1
Slovan VelvaryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B3 - 1
Banik Most-Sous
Hradec Kralove B2 - 3
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B0 - 3
FK Arsenal Česká Lípa
Mlada Boleslav B1 - 1
FK Kolin
Jablonec B2 - 1
Mlada Boleslav B
Sokol Brozany0 - 2
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B2 - 2
Slovan Liberec II
Velke Hamry4 - 0
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 4
Benatky Nad Jizerou
Mlada Boleslav B0 - 2
Spolana NeratoviceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Velvary
#10#20#31#41#52#60#70
Mlada Boleslav B
#13#22#30#42#52#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Jiskra Usti nad Orlici
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin