Czech Third League22:00 ngày 03/06/2026

Teplice B
0 - 4

FK Arsenal Česká Lípa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Teplice BChỉ sốFK Arsenal Česká Lípa
95Chỉ số 23160
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
35Chỉ số 2565
3Chỉ số 226
2Chỉ số 210
37Chỉ số 2488
0Chỉ số 40
3Chỉ số 217
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Teplice B
4159525560435150565848
Đội hình xuất phát
petr cetverik#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Holba#59 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kucharik#52 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.vachousek#55 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
barat jan#60 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petr voracek#43 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas vana#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pajkrt#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Sunday#56 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simon schonbauer#58 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josef port#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
josef port#54
josef port#1
josef port#57
josef port#53
josef port#44
josef port#47
FK Arsenal Česká Lípa
1361121121915162418
Đội hình xuất phát
r.novak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
u.alhassan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cervenka#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ladislav Dufek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kubista#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Osmancik#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Simon#19 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
skoda#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.vlk#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan vostrel#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Zezulka#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Zezulka#77
O.Zezulka#28

O.Zezulka#7

O.Zezulka#13

O.Zezulka#2

O.Zezulka#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Arsenal Česká Lípa2 - 0
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa0 - 1
Teplice B
Teplice B3 - 0
FK Arsenal Česká Lípa
Teplice B3 - 0
FK Arsenal Česká Lípa
FK Arsenal Česká Lípa1 - 0
Teplice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teplice B
Mlada Boleslav B0 - 2
Teplice B
Teplice B1 - 1
Jablonec B
Slovan Velvary1 - 1
Teplice B
Slovan Liberec II4 - 1
Teplice B
Teplice B2 - 1
Velke Hamry
Banik Most-Sous1 - 0
Teplice B
Benatky Nad Jizerou3 - 0
Teplice B
Spolana Neratovice4 - 4
Teplice B
Teplice B1 - 1
Sokol Brozany
SK Zapy1 - 2
Teplice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Arsenal Česká Lípa
FK Arsenal Česká Lípa4 - 2
SK Slovan Varnsdorf
Slovan Velvary1 - 4
FK Arsenal Česká Lípa
FK Arsenal Česká Lípa1 - 2
SK Zapy
FK Arsenal Česká Lípa3 - 0
Banik Most-Sous
Hradec Kralove B2 - 3
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B2 - 3
FK Arsenal Česká Lípa
FK Kolin1 - 5
FK Arsenal Česká Lípa
FK Arsenal Česká Lípa3 - 0
Mlada Boleslav B
Jablonec B1 - 3
FK Arsenal Česká Lípa
FK Arsenal Česká Lípa3 - 0
Slovan Liberec IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Teplice B
#10#20#30#40#52#60#70
FK Arsenal Česká Lípa
#14#23#30#41#510#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Jiskra Usti nad Orlici
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin