Czech Third League15:15 ngày 18/04/2026

Spolana Neratovice
4 - 4

Teplice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spolana NeratoviceChỉ sốTeplice B
82Chỉ số 2467
4Chỉ số 24
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
9Chỉ số 215
0Chỉ số 40
1Chỉ số 222
136Chỉ số 23129
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Spolana Neratovice
23151913517184122014
Đội hình xuất phát
a.ordelt#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.travnicek#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Drozda#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jean foungala#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Janos#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.chabera#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wexler#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sustr#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Havranek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simon krejci#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub slavik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jakub slavik#11
Jakub slavik#22
Jakub slavik#8
Jakub slavik#9
Jakub slavik#21
Jakub slavik#10
Jakub slavik#7
Teplice B
11517103244223181122
Đội hình xuất phát
vojtech macek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Anusic#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.V.Audinis#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bzura#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Fortelný#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hora#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Klimpl#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kriz#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simon schonbauer#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.vachousek#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Takács#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Takács#14
L.Takács#41
L.Takács#34
L.Takács#24
L.Takács#40
L.Takács#28
L.Takács#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Spolana Neratovice
SK Slovan Varnsdorf3 - 1
Spolana Neratovice
Spolana Neratovice0 - 0
Slovan Velvary
Banik Most-Sous2 - 0
Spolana Neratovice
Spolana Neratovice1 - 2
Hradec Kralove B
FK Arsenal Česká Lípa1 - 1
Spolana Neratovice
Spolana Neratovice2 - 0
Mlada Boleslav B
Spolana Neratovice3 - 3
FK Kraluv Dvur
Spolana Neratovice1 - 1
Admira Praha
Spolana Neratovice3 - 5
Bohemians1905 B
Slovan Liberec II2 - 2
Spolana NeratoviceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teplice B
Teplice B1 - 1
Sokol Brozany
SK Zapy1 - 2
Teplice B
Teplice B2 - 1
Pardubice B
Jiskra Usti nad Orlici1 - 0
Teplice B
Teplice B1 - 1
FK Kolin
Teplice B0 - 1
SK Slovan Varnsdorf
Hradec Kralove B1 - 0
Teplice B
Banik Most-Sous0 - 1
Teplice B
Slavia Prague C0 - 2
Teplice B
Teplice B3 - 2
Bohemians1905 BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spolana Neratovice
#14#22#30#42#54#60#70
Teplice B
#14#24#30#42#54#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Jablonec B
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin