Czech Third League15:15 ngày 30/05/2026

Mlada Boleslav B
0 - 2

Teplice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mlada Boleslav BChỉ sốTeplice B
0Chỉ số 220
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
219Chỉ số 23149
64Chỉ số 2420
63Chỉ số 2537
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Mlada Boleslav B
Sơ đồ 3-5-2291620225241718192513
Đội hình xuất phát

S.Jovanoski#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Leitl#16 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
J.Knobloch#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
rayan benlalam#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
adam vancata#5 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
patrik marek#24 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Josef jinoch#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
dauda yakubu jaji#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
doloh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

patrik dohalsky#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
maxim kalabus#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
maxim kalabus#8
maxim kalabus#9
maxim kalabus#15
maxim kalabus#21
maxim kalabus#11
maxim kalabus#99
Teplice B
Sơ đồ 3-4-33148535743515260595854
Đội hình xuất phát

K.Lichtenberg#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
adam vlcek#48 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
patrik kolar#53 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
ferraz eduardo#57 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
petr voracek#43 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
lukas vana#51 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Kucharik#52 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Martin kriz#60 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
lukas svatos#59 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
simon schonbauer#58 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Anusic#54 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
S.Anusic#55
S.Anusic#41
S.Anusic#44

S.Anusic#50
S.Anusic#56
S.Anusic#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Teplice B1 - 0
Mlada Boleslav B
Teplice B1 - 3
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B2 - 2
Teplice B
Mlada Boleslav B0 - 1
Teplice B
Teplice B1 - 0
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B3 - 1
Teplice B
Teplice B4 - 2
Mlada Boleslav B
Teplice B1 - 0
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 2
Teplice B
Mlada Boleslav B2 - 2
Teplice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mlada Boleslav B
SK Slovan Varnsdorf2 - 0
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 1
Sokol Brozany
Mlada Boleslav B1 - 0
Slovan Velvary
Banik Most-Sous1 - 1
Mlada Boleslav B
SK Zapy4 - 0
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B3 - 0
Hradec Kralove B
FK Arsenal Česká Lípa3 - 0
Mlada Boleslav B
FK Kolin0 - 3
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B0 - 1
Jablonec B
Slovan Liberec II1 - 3
Mlada Boleslav BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teplice B
Teplice B1 - 1
Jablonec B
Slovan Velvary1 - 1
Teplice B
Slovan Liberec II4 - 1
Teplice B
Teplice B2 - 1
Velke Hamry
Banik Most-Sous1 - 0
Teplice B
Benatky Nad Jizerou3 - 0
Teplice B
Spolana Neratovice4 - 4
Teplice B
Teplice B1 - 1
Sokol Brozany
SK Zapy1 - 2
Teplice B
Teplice B2 - 1
Pardubice BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mlada Boleslav B
#10#20#30#42#510#60#70
Teplice B
#12#20#30#43#52#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Jiskra Usti nad Orlici
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin