Czech Third League22:00 ngày 06/05/2026

Pardubice B
2 - 3

FK Arsenal Česká Lípa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pardubice BChỉ sốFK Arsenal Česká Lípa
51Chỉ số 2457
2Chỉ số 31
77Chỉ số 2389
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
4Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Pardubice B
Sơ đồ 3-5-212115141120419241729
Đội hình xuất phát
dominik prazak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Surzyn#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Hamza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Becicka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
jiri zima#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
ondrej vencl#20 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

J.Řezníček#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
martin reil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
J.Zelinger#24 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
T.Urban#17 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Bohdan sliubyk#29 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Bohdan sliubyk#27

Bohdan sliubyk#9
Bohdan sliubyk#12
Bohdan sliubyk#3

Bohdan sliubyk#22
Bohdan sliubyk#16
Bohdan sliubyk#25
FK Arsenal Česká Lípa
Sơ đồ 3-4-311816217324142696
Đội hình xuất phát
r.novak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Zezulka#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

m.vlk#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Kubista#21 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

p.haitl#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
u.alhassan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
jan vostrel#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ondracek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Dudl#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
Jindrich novotny#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Cervenka#6 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Cervenka#10
M.Cervenka#15

M.Cervenka#19

M.Cervenka#12

M.Cervenka#2

M.Cervenka#22
M.Cervenka#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Arsenal Česká Lípa1 - 0
Pardubice B
Pardubice B1 - 2
FK Arsenal Česká Lípa
FK Arsenal Česká Lípa3 - 0
Pardubice B
FK Arsenal Česká Lípa3 - 1
Pardubice B
Pardubice B2 - 2
FK Arsenal Česká LípaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice B
Spolana Neratovice0 - 4
Pardubice B
Pardubice B3 - 0
Sokol Brozany
SK Zapy4 - 0
Pardubice B
Pardubice B3 - 0
FK Kolin
Pardubice B3 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B2 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 1
SK Slovan Varnsdorf
Slovan Velvary3 - 2
Pardubice B
Pardubice B2 - 2
Banik Most-Sous
Mlada Boleslav B2 - 1
Pardubice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Arsenal Česká Lípa
FK Kolin1 - 5
FK Arsenal Česká Lípa
FK Arsenal Česká Lípa3 - 0
Mlada Boleslav B
Jablonec B1 - 3
FK Arsenal Česká Lípa
FK Arsenal Česká Lípa3 - 0
Slovan Liberec II
Velke Hamry1 - 2
FK Arsenal Česká Lípa
FK Arsenal Česká Lípa2 - 0
Benatky Nad Jizerou
FK Arsenal Česká Lípa1 - 1
Spolana Neratovice
Sokol Brozany1 - 6
FK Arsenal Česká Lípa
FK Arsenal Česká Lípa3 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
FK Arsenal Česká Lípa8 - 0
FC OberlausitzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pardubice B
#12#21#30#42#54#60#70
FK Arsenal Česká Lípa
#13#22#30#41#56#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Hradec Kralove B
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin