Czech Third League16:00 ngày 24/05/2026

Teplice B
1 - 1

Jablonec B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Teplice BChỉ sốJablonec B
53Chỉ số 2452
1Chỉ số 30
198Chỉ số 23247
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
7Chỉ số 24
46Chỉ số 2554
8Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Teplice B
5360445855515957148
Đội hình xuất phát
patrik kolar#53 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kriz#60 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
liska#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simon schonbauer#58 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.vachousek#55 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas vana#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hora#59 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ferraz eduardo#57 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Cerny#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bzura#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Bzura#50
J.Bzura#54
J.Bzura#41
J.Bzura#52
J.Bzura#43
J.Bzura#56
Jablonec B
331172210917214256
Đội hình xuất phát

A.Kotlin#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Breda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gideon erewa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josef hanzlicek#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Makanjuola#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antonin maly#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

evzen maly#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik melka#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yazly nazarov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
novotny#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roman soroka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
roman soroka#5

roman soroka#8
roman soroka#1
roman soroka#21

roman soroka#24
roman soroka#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jablonec B1 - 0
Teplice B
Jablonec B2 - 1
Teplice B
Teplice B1 - 1
Jablonec B
Teplice B4 - 2
Jablonec B
Jablonec B1 - 0
Teplice B
Jablonec B4 - 2
Teplice B
Teplice B1 - 2
Jablonec B
Jablonec B3 - 1
Teplice B
Teplice B2 - 2
Jablonec B
Jablonec B2 - 1
Teplice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teplice B
Slovan Velvary1 - 1
Teplice B
Slovan Liberec II4 - 1
Teplice B
Teplice B2 - 1
Velke Hamry
Banik Most-Sous1 - 0
Teplice B
Benatky Nad Jizerou3 - 0
Teplice B
Spolana Neratovice4 - 4
Teplice B
Teplice B1 - 1
Sokol Brozany
SK Zapy1 - 2
Teplice B
Teplice B2 - 1
Pardubice B
Jiskra Usti nad Orlici1 - 0
Teplice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jablonec B
Jablonec B3 - 3
SK Slovan Varnsdorf
Slovan Velvary3 - 1
Jablonec B
Sokol Brozany1 - 0
Jablonec B
Jablonec B0 - 3
Banik Most-Sous
Hradec Kralove B2 - 2
Jablonec B
Jablonec B1 - 3
FK Arsenal Česká Lípa
Mlada Boleslav B0 - 1
Jablonec B
FK Kolin2 - 1
Jablonec B
Jablonec B2 - 1
Slovan Liberec II
Velke Hamry2 - 2
Jablonec BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Teplice B
#11#20#30#41#57#60#70
Jablonec B
#11#20#30#40#54#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin