Czech Third League20:00 ngày 08/11/2025

FK Arsenal Česká Lípa
2 - 0

Teplice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Arsenal Česká LípaChỉ sốTeplice B
7Chỉ số 212
0Chỉ số 41
14Chỉ số 226
47Chỉ số 2427
84Chỉ số 2376
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
11Chỉ số 22
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Arsenal Česká Lípa
24110151914921221116
Đội hình xuất phát
jan vostrel#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.novak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.vit#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
skoda#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Simon#19 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Ondracek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jindrich novotny#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kubista#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kouril#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ladislav Dufek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.vlk#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.vlk#18

m.vlk#77
m.vlk#2

m.vlk#13
m.vlk#17
m.vlk#5

m.vlk#33
Teplice B
4831515247604449545643
Đội hình xuất phát
J.Bzura#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lichtenberg#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas vana#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Emmer#52 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jindrich hefner#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kriz#60 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
liska#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hamza ljukovac#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.ludha#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Tsykalo#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petr voracek#43 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

petr voracek#59

petr voracek#7
petr voracek#41
petr voracek#57
petr voracek#55

petr voracek#50
petr voracek#53
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Arsenal Česká Lípa0 - 1
Teplice B
Teplice B3 - 0
FK Arsenal Česká Lípa
Teplice B3 - 0
FK Arsenal Česká Lípa
FK Arsenal Česká Lípa1 - 0
Teplice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Arsenal Česká Lípa
SK Slovan Varnsdorf0 - 5
FK Arsenal Česká Lípa
FK Arsenal Česká Lípa2 - 0
Slovan Velvary
Banik Most-Sous1 - 3
FK Arsenal Česká Lípa
FK Arsenal Česká Lípa2 - 1
Hradec Kralove B
FK Arsenal Česká Lípa3 - 2
FK Kolin
Mlada Boleslav B0 - 3
FK Arsenal Česká Lípa
FK Arsenal Česká Lípa2 - 1
Jablonec B
Slovan Liberec II1 - 2
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy3 - 2
FK Arsenal Česká Lípa
FK Arsenal Česká Lípa2 - 0
Velke HamryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teplice B
Teplice B1 - 0
Mlada Boleslav B
Sokol Brozany1 - 4
Teplice B
Jablonec B1 - 0
Teplice B
Teplice B4 - 0
Slovan Liberec II
Velke Hamry0 - 2
Teplice B
Teplice B1 - 1
Benatky Nad Jizerou
Teplice B1 - 1
Spolana Neratovice
Teplice B5 - 1
Slovan Velvary
Teplice B1 - 1
SK Zapy
Pardubice B2 - 3
Teplice BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Arsenal Česká Lípa
#12#22#30#41#511#60#70
Teplice B
#10#20#31#41#52#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Jiskra Usti nad Orlici
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin