Czech Third League15:15 ngày 17/05/2026

Slovan Liberec II
4 - 1

Teplice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan Liberec IIChỉ sốTeplice B
2Chỉ số 224
55Chỉ số 2445
5Chỉ số 27
61Chỉ số 2369
0Chỉ số 81
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
8Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Liberec II
11625213722711232617
Đội hình xuất phát
Jan sutr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Afolabi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krystof jan dusak#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Edeh#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Michal#37 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
samuel zelenka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rus#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas plot#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip papousek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kenny ogboi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas filipek#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
matyas filipek#34

matyas filipek#9
matyas filipek#13
matyas filipek#19
matyas filipek#22

matyas filipek#18
matyas filipek#10
Teplice B
481574960445058565551
Đội hình xuất phát
J.Bzura#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Cerny#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ferraz eduardo#57 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Klimpl#49 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kriz#60 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
liska#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pajkrt#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simon schonbauer#58 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Sunday#56 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.vachousek#55 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lukas vana#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lukas vana#53

lukas vana#59
lukas vana#52
lukas vana#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Teplice B4 - 0
Slovan Liberec II
Teplice B3 - 2
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II2 - 0
Teplice B
Slovan Liberec II0 - 2
Teplice B
Teplice B1 - 1
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II3 - 4
Teplice B
Teplice B2 - 2
Slovan Liberec II
Teplice B3 - 3
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II2 - 1
Teplice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Liberec II
SK Slovan Varnsdorf1 - 2
Slovan Liberec II
Spolana Neratovice2 - 9
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II8 - 1
Slovan Velvary
Banik Most-Sous2 - 1
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II5 - 1
Hradec Kralove B
FK Arsenal Česká Lípa3 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II1 - 3
Mlada Boleslav B
Jablonec B2 - 1
Slovan Liberec II
FK Kolin2 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II2 - 2
Velke HamryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teplice B
Teplice B2 - 1
Velke Hamry
Banik Most-Sous1 - 0
Teplice B
Benatky Nad Jizerou3 - 0
Teplice B
Spolana Neratovice4 - 4
Teplice B
Teplice B1 - 1
Sokol Brozany
SK Zapy1 - 2
Teplice B
Teplice B2 - 1
Pardubice B
Jiskra Usti nad Orlici1 - 0
Teplice B
Teplice B1 - 1
FK Kolin
Teplice B0 - 1
SK Slovan VarnsdorfĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Liberec II
#14#23#30#43#55#60#70
Teplice B
#11#20#30#42#57#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin