Czech Third League16:00 ngày 10/05/2026

Teplice B
2 - 1

Velke Hamry
Thống kê
Thống kê trận đấu
Teplice BChỉ sốVelke Hamry
2Chỉ số 211
4Chỉ số 223
42Chỉ số 2434
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
93Chỉ số 2380
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Teplice B
315558446053598485143
Đội hình xuất phát

K.Lichtenberg#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.vachousek#55 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
simon schonbauer#58 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
liska#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kriz#60 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrik kolar#53 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hora#59 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Fortelný#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bzura#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas vana#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petr voracek#43 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
petr voracek#56

petr voracek#50
petr voracek#52

petr voracek#49
petr voracek#57
petr voracek#41
Velke Hamry
414111867914675997
Đội hình xuất phát
P.Balaz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej stepanek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.vycital#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robin zacharias#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Rozkovec#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Munzar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Knejzlík#91 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jindrisek#46 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Gebert#75 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Divis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Bulir#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Bulir#48
T.Bulir#5
T.Bulir#10
T.Bulir#26
T.Bulir#8
T.Bulir#88
T.Bulir#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Teplice B
Banik Most-Sous1 - 0
Teplice B
Benatky Nad Jizerou3 - 0
Teplice B
Spolana Neratovice4 - 4
Teplice B
Teplice B1 - 1
Sokol Brozany
SK Zapy1 - 2
Teplice B
Teplice B2 - 1
Pardubice B
Jiskra Usti nad Orlici1 - 0
Teplice B
Teplice B1 - 1
FK Kolin
Teplice B0 - 1
SK Slovan Varnsdorf
Hradec Kralove B1 - 0
Teplice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Velke Hamry
Velke Hamry0 - 2
SK Slovan Varnsdorf
Slovan Velvary2 - 3
Velke Hamry
Velke Hamry1 - 1
Spolana Neratovice
Velke Hamry0 - 4
Banik Most-Sous
Hradec Kralove B1 - 0
Velke Hamry
Velke Hamry1 - 2
FK Arsenal Česká Lípa
Velke Hamry0 - 0
Sokol Brozany
Mlada Boleslav B3 - 3
Velke Hamry
Velke Hamry2 - 2
Jablonec B
Slovan Liberec II2 - 2
Velke HamryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Teplice B
#12#21#30#43#56#60#70
Velke Hamry
#11#21#30#42#52#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin