Czech Third League22:00 ngày 06/05/2026

Banik Most-Sous
1 - 0

Teplice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Banik Most-SousChỉ sốTeplice B
28Chỉ số 2424
6Chỉ số 220
2Chỉ số 211
4Chỉ số 33
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2368
0Chỉ số 80
9Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Banik Most-Sous
Sơ đồ 3-4-32019851721131471624
Đội hình xuất phát

V.Smrkovsky#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jakub cihak#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Kratky#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Rudolf novak#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
Michal rjaska#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
p.horvath#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
j.maxmiliankytka#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
o.novicky#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
o.podzimek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
J.tomsik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
m.kubes#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
m.kubes#12

m.kubes#18
m.kubes#22
m.kubes#1
m.kubes#15
m.kubes#9

m.kubes#10
Teplice B
Sơ đồ 4-3-33122574944486051555458
Đội hình xuất phát

K.Lichtenberg#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Takács#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ferraz eduardo#57 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Klimpl#49 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
liska#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Bzura#48 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Martin kriz#60 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
lukas vana#51 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
m.vachousek#55 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80
S.Anusic#54 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
simon schonbauer#58 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
simon schonbauer#43
simon schonbauer#56
simon schonbauer#41

simon schonbauer#59
simon schonbauer#53
simon schonbauer#52

simon schonbauer#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Banik Most-Sous0 - 1
Teplice B
Banik Most-Sous1 - 2
Teplice B
Teplice B1 - 0
Banik Most-Sous
Banik Most-Sous2 - 5
Teplice B
Teplice B1 - 0
Banik Most-Sous
Teplice B2 - 2
Banik Most-Sous
Banik Most-Sous3 - 2
Teplice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Banik Most-Sous
Jablonec B0 - 3
Banik Most-Sous
Banik Most-Sous2 - 1
Slovan Liberec II
Velke Hamry0 - 4
Banik Most-Sous
Banik Most-Sous5 - 3
Benatky Nad Jizerou
Banik Most-Sous2 - 0
Spolana Neratovice
Sokol Brozany2 - 2
Banik Most-Sous
Banik Most-Sous0 - 1
SK Zapy
Pardubice B2 - 2
Banik Most-Sous
Banik Most-Sous4 - 0
SK Slovan Varnsdorf
Banik Most-Sous0 - 1
Teplice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teplice B
Benatky Nad Jizerou3 - 0
Teplice B
Spolana Neratovice4 - 4
Teplice B
Teplice B1 - 1
Sokol Brozany
SK Zapy1 - 2
Teplice B
Teplice B2 - 1
Pardubice B
Jiskra Usti nad Orlici1 - 0
Teplice B
Teplice B1 - 1
FK Kolin
Teplice B0 - 1
SK Slovan Varnsdorf
Hradec Kralove B1 - 0
Teplice B
Banik Most-Sous0 - 1
Teplice BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Banik Most-Sous
#11#21#30#44#59#60#70
Teplice B
#10#20#30#43#54#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
Mlada Boleslav B
Slovan Velvary
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin