Czech Third League22:00 ngày 20/05/2026

Slovan Velvary
1 - 1

Teplice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan VelvaryChỉ sốTeplice B
0Chỉ số 40
8Chỉ số 229
40Chỉ số 2448
3Chỉ số 24
75Chỉ số 2393
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 31
5Chỉ số 218
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Velvary
2231736351127395221
Đội hình xuất phát

M.Zeman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matyas tresl#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Patrik vlcek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sulc#36 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

i.sow#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

filip sladovnik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech sedlacek#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jachym jelinek#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hronek#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Conk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vokrinek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Vokrinek#15
J.Vokrinek#18
J.Vokrinek#24
J.Vokrinek#4
J.Vokrinek#19
J.Vokrinek#10
J.Vokrinek#6
Teplice B
156485155585260535957
Đội hình xuất phát
vojtech macek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Sunday#56 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bzura#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas vana#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.vachousek#55 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
simon schonbauer#58 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kucharik#52 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kriz#60 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrik kolar#53 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hora#59 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ferraz eduardo#57 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ferraz eduardo#54
ferraz eduardo#43
ferraz eduardo#47
ferraz eduardo#41

ferraz eduardo#50
ferraz eduardo#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Teplice B5 - 1
Slovan Velvary
Slovan Velvary1 - 0
Teplice B
Teplice B1 - 3
Slovan Velvary
Teplice B2 - 1
Slovan Velvary
Slovan Velvary0 - 1
Teplice B
Teplice B3 - 1
Slovan Velvary
Slovan Velvary1 - 2
Teplice B
Slovan Velvary1 - 1
Teplice B
Teplice B1 - 2
Slovan VelvaryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Velvary
Mlada Boleslav B1 - 0
Slovan Velvary
Slovan Velvary3 - 1
Jablonec B
SK Slovan Varnsdorf4 - 3
Slovan Velvary
Slovan Liberec II8 - 1
Slovan Velvary
Slovan Velvary2 - 3
Velke Hamry
Benatky Nad Jizerou1 - 4
Slovan Velvary
Spolana Neratovice0 - 0
Slovan Velvary
Slovan Velvary0 - 1
Sokol Brozany
SK Zapy5 - 0
Slovan Velvary
Slovan Velvary3 - 2
Pardubice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teplice B
Slovan Liberec II4 - 1
Teplice B
Teplice B2 - 1
Velke Hamry
Banik Most-Sous1 - 0
Teplice B
Benatky Nad Jizerou3 - 0
Teplice B
Spolana Neratovice4 - 4
Teplice B
Teplice B1 - 1
Sokol Brozany
SK Zapy1 - 2
Teplice B
Teplice B2 - 1
Pardubice B
Jiskra Usti nad Orlici1 - 0
Teplice B
Teplice B1 - 1
FK KolinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Velvary
#11#21#30#40#53#60#70
Teplice B
#11#21#30#41#54#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
Hradec Kralove B
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin