Czech Third League20:30 ngày 01/03/2025

FK Arsenal Česká Lípa
0 - 1

Teplice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Arsenal Česká LípaChỉ sốTeplice B
3Chỉ số 26
45Chỉ số 2464
3Chỉ số 227
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
102Chỉ số 23120
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Arsenal Česká Lípa
161268192421181092
Đội hình xuất phát
Patrik havel#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.novak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin zizka#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.vit#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Simon#19 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Nemsovsky#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech kriz#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kopriva#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kazda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.jeseta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas jandac#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lukas jandac#28
lukas jandac#4
lukas jandac#17
lukas jandac#5
lukas jandac#12
Teplice B
483134544960575035555
Đội hình xuất phát
J.Bzura#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.cechal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nojus audinis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Danihel#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik hotovec#49 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kriz#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech pokorny#57 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub port#50 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Radosta#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.vachousek#55 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Havel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Havel#41
L.Havel#59
L.Havel#53
L.Havel#56
L.Havel#52

L.Havel#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Teplice B3 - 0
FK Arsenal Česká Lípa
Teplice B3 - 0
FK Arsenal Česká Lípa
FK Arsenal Česká Lípa1 - 0
Teplice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Arsenal Česká Lípa
FK Arsenal Česká Lípa1 - 1
FK Prepere
FK Arsenal Česká Lípa3 - 1
FK Chomutov
Fotbal Příbram3 - 1
FK Arsenal Česká Lípa
FK Arsenal Česká Lípa3 - 3
Velke Hamry
FK Arsenal Česká Lípa3 - 2
SK Mondi Steti
FK Arsenal Česká Lípa0 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B3 - 0
FK Arsenal Česká Lípa
Sokol Brozany6 - 0
FK Arsenal Česká Lípa
FK Arsenal Česká Lípa0 - 1
SK Kladno
Benatky Nad Jizerou0 - 0
FK Arsenal Česká LípaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teplice B
Karlovy Vary Dvory1 - 3
Teplice B
Spolana Neratovice3 - 0
Teplice B
Teplice B1 - 0
FK Chomutov
Teplice B0 - 2
FK Viagem Ústí nad Labem
Teplice B3 - 0
FK Arsenal Česká Lípa
Hradec Kralove B2 - 0
Teplice B
Teplice B1 - 1
Jablonec B
Slovan Liberec II2 - 0
Teplice B
Pardubice B2 - 3
Teplice B
Teplice B1 - 1
ZivaniceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Arsenal Česká Lípa
#10#20#30#42#53#60#70
Teplice B
#11#20#30#42#56#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
SK Zapy
Mlada Boleslav B
Banik Most-Sous
FK Kolin
Chlumec nad Cidlinou