Slovak 2.Liga16:30 ngày 02/03/2025

Slovan Bratislava B
0 - 1

Tatran LM
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan Bratislava BChỉ sốTatran LM
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
3Chỉ số 228
134Chỉ số 23118
47Chỉ số 2472
4Chỉ số 26
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Bratislava B
72161117515319312
Đội hình xuất phát

maxim mateas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Boledovic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Habodasz#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
G.Hornyak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.kusnir#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david murar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.orsula#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pauschek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Svec#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Trnovsky#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Toth#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Toth#12
A.Toth#16
A.Toth#13

A.Toth#10

A.Toth#14

A.Toth#1

A.Toth#20
A.Toth#4
A.Toth#18
Tatran LM
2251418719810991117
Đội hình xuất phát

shudeiwa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Denys prytykovsky#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
richard pecarka#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.macejko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Laura#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Gerát#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bartoš#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.kuchynsky#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Stas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Voško#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Voško#4

P.Voško#15

P.Voško#24
P.Voško#1
P.Voško#21

P.Voško#12
P.Voško#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tatran LM2 - 1
Slovan Bratislava B
Tatran LM3 - 1
Slovan Bratislava B
Slovan Bratislava B0 - 5
Tatran LM
Tatran LM5 - 2
Slovan Bratislava B
Slovan Bratislava B1 - 5
Tatran LM
Slovan Bratislava B2 - 1
Tatran LM
Tatran LM2 - 0
Slovan Bratislava B
Tatran LM1 - 0
Slovan Bratislava B
Slovan Bratislava B2 - 5
Tatran LMĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Bratislava B
Banik Lehota Pod Vtacnikom1 - 2
Slovan Bratislava B
Slovan Bratislava B4 - 0
MTE Mosonmagyarovar
FC Vysočina Jihlava1 - 0
Slovan Bratislava B
Budapest Honved FC3 - 0
Slovan Bratislava B
Slovan Bratislava B2 - 0
Povazska Bystrica
Humenne2 - 0
Slovan Bratislava B
Slovan Bratislava B0 - 1
Tatran Presov
FC Artmedia Petrzalka1 - 2
Slovan Bratislava B
Slovan Bratislava B0 - 1
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
OFK Malzenice2 - 0
Slovan Bratislava BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tatran LM
Poprad2 - 9
Tatran LM
Tatran LM3 - 4
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Tatran LM1 - 0
Fomat Martin
Sport Podbrezova3 - 2
Tatran LM
Tatran LM2 - 1
Polonia Bytom
Tatran LM5 - 3
Namestovo
FC Baník Ostrava B2 - 0
Tatran LM
Tatran LM1 - 4
MFK Ruzomberok
Tatran LM3 - 1
FC STK 1914 Samorin
Tatran LM0 - 2
FK PohronieĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Bratislava B
#10#20#30#43#54#60#70
Tatran LM
#11#20#30#42#56#60#70
MSK Puchov
MFK Lokomotiva Zvolen
MSK Zilina B
Stara Lubovna