Slovak 2.Liga21:00 ngày 22/03/2025

Tatran Presov
1 - 0

Stara Lubovna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tatran PresovChỉ sốStara Lubovna
87Chỉ số 2444
2Chỉ số 32
110Chỉ số 2378
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
5Chỉ số 220
0Chỉ số 40
8Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Tatran Presov
82124153161491725
Đội hình xuất phát

B.Gall#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.CastellanoMatallana#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.gladis#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Adam horvat#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Menich#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pawłowski#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Knurovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Šimko#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Regáli#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Potoma#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nagy#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Nagy#7
R.Nagy#33

R.Nagy#10

R.Nagy#44

R.Nagy#5
R.Nagy#23

R.Nagy#11

R.Nagy#80

R.Nagy#18
Stara Lubovna
3037299921102214282716
Đội hình xuất phát

A.Slančík#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.bortoli#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Brenkus#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aliou diao#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Halabrin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kousal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.kramar#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Matta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Piter-Bučko#28 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.snajder#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Totka#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Totka#81

M.Totka#33
M.Totka#8
M.Totka#9

M.Totka#20
M.Totka#11
M.Totka#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stara Lubovna2 - 1
Tatran Presov
Tatran Presov3 - 4
Stara Lubovna
Stara Lubovna3 - 2
Tatran Presov
Tatran Presov1 - 0
Stara Lubovna
Stara Lubovna0 - 4
Tatran Presov
Stara Lubovna0 - 0
Tatran PresovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tatran Presov
FC Artmedia Petrzalka1 - 0
Tatran Presov
Dukla Banska Bystrica1 - 0
Tatran Presov
Tatran Presov1 - 1
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
MFK Lokomotiva Zvolen0 - 1
Tatran Presov
Tatran Presov4 - 1
TeslaStropkov
Zaglebie Sosnowiec1 - 1
Tatran Presov
Tatran Presov5 - 1
Slavia TU Kosice
Tatran Presov3 - 1
MFK Snina
Tatran Presov5 - 1
Humenne
Kazincbarcika0 - 1
Tatran PresovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stara Lubovna
FC Artmedia Petrzalka1 - 0
Stara Lubovna
Stara Lubovna2 - 3
FK Pohronie
Sandecja Nowy Sacz0 - 2
Stara Lubovna
Humenne1 - 3
Stara Lubovna
Stal Rzeszow7 - 0
Stara Lubovna
Stara Lubovna2 - 6
FK Kosice
Puszcza Niepolomice3 - 1
Stara Lubovna
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable1 - 0
Stara Lubovna
Stara Lubovna3 - 0
MSK Zilina B
MFK Lokomotiva Zvolen0 - 3
Stara LubovnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tatran Presov
#11#21#30#42#55#60#70
Stara Lubovna
#10#20#30#41#56#60#70
Povazska Bystrica
Tatran LM
MSK Puchov
OFK Malzenice
FC STK 1914 Samorin
Slovan Bratislava B