Slovak 2.Liga21:30 ngày 19/04/2025

Povazska Bystrica
2 - 1

Stara Lubovna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Povazska BystricaChỉ sốStara Lubovna
0Chỉ số 40
5Chỉ số 32
2Chỉ số 214
3Chỉ số 227
1Chỉ số 81
5Chỉ số 24
50Chỉ số 2550
40Chỉ số 2437
76Chỉ số 2381
Lineup
Đội hình trận đấu
Povazska Bystrica
16172710923201887721
Đội hình xuất phát

M.Curik#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Zemko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Boris#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adam cisar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.congrady#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kucharcik#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.matejcik#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pagáč#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Prazenka#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tancik#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Teplan#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Teplan#0
M.Teplan#0
M.Teplan#37
M.Teplan#14
M.Teplan#5

M.Teplan#22
M.Teplan#73
Stara Lubovna
201128272210821293730
Đội hình xuất phát

L.Okunola#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
carlos romana palacios#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Piter-Bučko#28 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.snajder#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.kramar#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kousal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
weisheng jiang#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Halabrin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Brenkus#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.bortoli#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Slančík#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Slančík#9
A.Slančík#99

A.Slančík#33
A.Slančík#5
A.Slančík#81
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Povazska Bystrica
Humenne1 - 0
Povazska Bystrica
Povazska Bystrica0 - 1
Tatran Presov
FC Artmedia Petrzalka1 - 1
Povazska Bystrica
Povazska Bystrica1 - 1
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
MFK Lokomotiva Zvolen0 - 1
Povazska Bystrica
Povazska Bystrica4 - 0
MSK Puchov
OFK Malzenice0 - 2
Povazska Bystrica
Povazska Bystrica0 - 1
Slovacko II
Povazska Bystrica2 - 3
FK Třinec
Povazska Bystrica0 - 2
VyskovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stara Lubovna
Stara Lubovna2 - 0
OFK Malzenice
Humenne0 - 1
Stara Lubovna
Stara Lubovna0 - 1
FC STK 1914 Samorin
Stara Lubovna2 - 2
Slovan Bratislava B
Tatran Presov1 - 0
Stara Lubovna
FC Artmedia Petrzalka1 - 0
Stara Lubovna
Stara Lubovna2 - 3
FK Pohronie
Sandecja Nowy Sacz0 - 2
Stara Lubovna
Humenne1 - 3
Stara Lubovna
Stal Rzeszow7 - 0
Stara LubovnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Povazska Bystrica
#12#22#30#45#55#60#70
Stara Lubovna
#11#20#30#42#54#60#70
Tatran LM
MSK Zilina B