Slovak 2.Liga21:30 ngày 25/04/2025

Stara Lubovna
0 - 3

MSK Puchov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stara LubovnaChỉ sốMSK Puchov
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
129Chỉ số 23121
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
84Chỉ số 2468
9Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Stara Lubovna
3729213310221420271630
Đội hình xuất phát
l.bortoli#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Brenkus#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Halabrin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Samuel·Jenat#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kousal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.kramar#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Matta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Okunola#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.snajder#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Totka#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Slančík#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Slančík#99
A.Slančík#8
A.Slančík#5
A.Slančík#9
A.Slančík#11
A.Slančík#81
MSK Puchov
6223135111814161323
Đội hình xuất phát

M.Tandara#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Brandis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vavrus#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stranak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.rapavy#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Radek ovesny#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matej·Obšivan#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mráz#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Martinek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kopičár#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nicolas kapus#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Nicolas kapus#10
Nicolas kapus#2

Nicolas kapus#24

Nicolas kapus#1
Nicolas kapus#20

Nicolas kapus#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stara Lubovna
Povazska Bystrica2 - 1
Stara Lubovna
Stara Lubovna2 - 0
OFK Malzenice
Humenne0 - 1
Stara Lubovna
Stara Lubovna0 - 1
FC STK 1914 Samorin
Stara Lubovna2 - 2
Slovan Bratislava B
Tatran Presov1 - 0
Stara Lubovna
FC Artmedia Petrzalka1 - 0
Stara Lubovna
Stara Lubovna2 - 3
FK Pohronie
Sandecja Nowy Sacz0 - 2
Stara Lubovna
Humenne1 - 3
Stara LubovnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MSK Puchov
OFK Malzenice2 - 1
MSK Puchov
MSK Puchov2 - 1
Slovan Bratislava B
FC STK 1914 Samorin1 - 1
MSK Puchov
MSK Puchov2 - 0
FK Pohronie
MSK Zilina B3 - 2
MSK Puchov
MSK Puchov2 - 2
Tatran LM
Povazska Bystrica4 - 0
MSK Puchov
MSK Puchov5 - 0
Humenne
Fomat Martin0 - 4
MSK Puchov
Slavia Kromeriz2 - 3
MSK PuchovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stara Lubovna
#10#20#30#43#57#60#70
MSK Puchov
#13#22#30#41#53#60#70
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
MFK Lokomotiva Zvolen