Estonian Premium Liiga21:00 ngày 20/07/2025

Tartu JK Maag Tammeka
1 - 2

FC Flora Tallinn
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu JK Maag TammekaChỉ sốFC Flora Tallinn
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
2Chỉ số 33
37Chỉ số 2447
11Chỉ số 229
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
67Chỉ số 23110
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka
Sơ đồ 4-4-294713212324151014199
Đội hình xuất phát

R.Aland#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Miil#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Laabus#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Mattis karis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.G.Veelma#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

herman pedmanson#24 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

david epton#15 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Uggeri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

o.tanimowo#14 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Koskor#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Adebayo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Adebayo#4

A.Adebayo#30

A.Adebayo#11
A.Adebayo#99

A.Adebayo#77

A.Adebayo#22
A.Adebayo#17

A.Adebayo#26

A.Adebayo#18
A.Adebayo#16
FC Flora Tallinn
Sơ đồ 4-1-4-13345162830218910711
Đội hình xuất phát

E.Grünvald#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Lukka#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Vaher#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Tougjas#16 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Sander tovstik#28 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Teevali#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
andero kaares#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

kalimullin#89 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Poom#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Kuraksin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sappinen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sappinen#20
R.Sappinen#52

R.Sappinen#17

R.Sappinen#8

R.Sappinen#22

R.Sappinen#78

R.Sappinen#23

R.Sappinen#99

R.Sappinen#2

R.Sappinen#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Flora Tallinn3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
FC Flora Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 0
FC Flora Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
FC Flora Tallinn1 - 0
Tartu JK Maag TammekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka
FC Kuressaare0 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
JK Tallinna Kalev3 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 2
Paide Linnameeskond
FC Kuressaare2 - 3
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 1
Harju JK Laagri
FC Flora Tallinn3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka5 - 0
JK Tallinna Kalev
Parnu JK Vaprus2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
Nomme JK Kalju
Trans Narva4 - 0
Tartu JK Maag TammekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 2
Valur Reykjavik
Valur Reykjavik3 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn3 - 1
JK Tallinna Kalev
Paide Linnameeskond2 - 1
FC Flora Tallinn
Trans Narva1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 2
Paide Linnameeskond
FC Flora Tallinn3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
FC Kuressaare1 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
Levadia TallinnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu JK Maag Tammeka
#11#21#30#42#56#60#70
FC Flora Tallinn
#12#22#30#43#54#60#70