USL Championship07:30 ngày 09/03/2025

Charleston Battery
1 - 2

Louisville City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Charleston BatteryChỉ sốLouisville City FC
3Chỉ số 215
63Chỉ số 2537
63Chỉ số 2478
143Chỉ số 23124
1Chỉ số 40
4Chỉ số 35
11Chỉ số 226
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Louisville City FC
1321713695157425
Đội hình xuất phát

D.Las#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Davila#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dia#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Duncan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Osuna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.perez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.serrano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jansen wilson#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

jansen wilson#27

jansen wilson#12

jansen wilson#23

jansen wilson#31

jansen wilson#2

jansen wilson#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Louisville City FC3 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery3 - 2
Louisville City FC
Charleston Battery2 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC1 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery0 - 0
Louisville City FC
Louisville City FC4 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery1 - 1
Louisville City FC
Charleston Battery1 - 2
Louisville City FC
Louisville City FC4 - 1
Charleston Battery
Louisville City FC2 - 2
Charleston BatteryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charleston Battery
DC United2 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery1 - 2
Rhode Island
Charleston Battery2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Charleston Battery2 - 1
Loudoun United
Charleston Battery1 - 1
Rhode Island
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery2 - 2
Detroit City
Charleston Battery3 - 1
Tampa Bay Rowdies
Colorado Springs2 - 0
Charleston BatteryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Louisville City FC0 - 3
Rhode Island
Louisville City FC3 - 2
North Carolina
Louisville City FC4 - 1
Phoenix Rising FC
San Antonio1 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Indy Eleven2 - 2
Louisville City FC
Louisville City FC3 - 0
Miami FC
Louisville City FC4 - 2
Memphis 901
Detroit City2 - 1
Louisville City FC
Tulsa Roughneck0 - 1
Louisville City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Charleston Battery
#11#20#31#44#55#60#70
Louisville City FC
#12#20#30#45#53#60#70
Hartford Athletic
Birmingham Legion
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Orange County SC
Lexington
Oakland Roots
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights