USL Championship06:30 ngày 16/03/2025

Charleston Battery
2 - 0

Rhode Island
Thống kê
Thống kê trận đấu
Charleston BatteryChỉ sốRhode Island
1Chỉ số 31
116Chỉ số 23138
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
7Chỉ số 229
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2486
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Charleston Battery
Sơ đồ 4-2-3-15675166291642801926
Đội hình xuất phát

L.Zamudio#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Langston Blackstock#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

l.archer#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Smith#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nathan dossantos#62 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Houssou#91 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Molloy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D·Martinez#42 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Torres#80 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Klein#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Jennings#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Jennings#23

C.Jennings#1

C.Jennings#4

C.Jennings#36

C.Jennings#8
C.Jennings#17
C.Jennings#11

C.Jennings#9

C.Jennings#22
Rhode Island
Sơ đồ 4-4-21122415311212317810
Đội hình xuất phát

Vegas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

clay holstad#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Yao#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

f.nodarse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sanchez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Fuson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Maxi Rodriguez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ybarra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kwizera#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
taimu okiyoshi#8 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Dikwa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dikwa#9

A.Dikwa#5

A.Dikwa#18

A.Dikwa#20

A.Dikwa#99

A.Dikwa#77
A.Dikwa#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Charleston Battery1 - 2
Rhode Island
Charleston Battery1 - 1
Rhode Island
Rhode Island0 - 0
Charleston BatteryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charleston Battery
Charleston Battery1 - 2
Louisville City FC
DC United2 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery1 - 2
Rhode Island
Charleston Battery2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Charleston Battery2 - 1
Loudoun United
Charleston Battery1 - 1
Rhode Island
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery2 - 2
Detroit City
Charleston Battery3 - 1
Tampa Bay RowdiesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rhode Island
Colorado Springs3 - 0
Rhode Island
Charleston Battery1 - 2
Rhode Island
Louisville City FC0 - 3
Rhode Island
Indy Eleven2 - 3
Rhode Island
Rhode Island8 - 1
Miami FC
Charleston Battery1 - 1
Rhode Island
Rhode Island0 - 0
Loudoun United
Rhode Island3 - 1
Tampa Bay Rowdies
San Antonio1 - 3
Rhode Island
Rhode Island2 - 1
Tulsa RoughneckĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Charleston Battery
#12#22#30#41#55#60#70
Rhode Island
#10#20#30#41#54#60#70
North Carolina
Hartford Athletic
Birmingham Legion
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
Orange County SC
Lexington
Oakland Roots
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights