USL Championship07:00 ngày 16/03/2025

Tulsa Roughneck
1 - 0

Tampa Bay Rowdies
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tulsa RoughneckChỉ sốTampa Bay Rowdies
112Chỉ số 2396
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 35
1Chỉ số 212
6Chỉ số 225
48Chỉ số 2449
Lineup
Đội hình trận đấu
Tulsa Roughneck
Sơ đồ 3-4-39914911547626219921
Đội hình xuất phát

J.Peñaranda#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rogers#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Cissoko#91 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L·Batista#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.S.Clair#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

boubacar diallo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Colli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

owen damm#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

stefan stojanovic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Calheira#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Alexander dalou#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Alexander dalou#20

Alexander dalou#4

Alexander dalou#22

Alexander dalou#10

Alexander dalou#77
Alexander dalou#31
Tampa Bay Rowdies
Sơ đồ 3-4-31272337175112898
Đội hình xuất phát

D.N.Campisi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Wyke#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Castellanos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Guillén#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Niyongabire#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Crisostomo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.MacPherson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Bodily#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
p.woobens#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Arteaga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O. Bassett#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O. Bassett#14

O. Bassett#18

O. Bassett#41
O. Bassett#34

O. Bassett#4

O. Bassett#3

O. Bassett#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tampa Bay Rowdies5 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 2
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies3 - 1
Tulsa Roughneck
Tampa Bay Rowdies6 - 2
Tulsa RoughneckĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tulsa Roughneck
Phoenix Rising FC0 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck4 - 4
Omaha
FC Dallas4 - 3
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck2 - 1
Monterey Bay FC
Tulsa Roughneck1 - 2
Hartford Athletic
Tulsa Roughneck1 - 1
New Mexico United
North Carolina2 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck0 - 1
El Paso Locomotive FC
Oakland Roots0 - 1
Tulsa Roughneck
Rhode Island2 - 1
Tulsa RoughneckĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies
Las Vegas Lights1 - 0
Tampa Bay Rowdies
New England Revolution1 - 0
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Detroit City1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Hartford Athletic
Tampa Bay Rowdies0 - 2
North Carolina
Louisville City FC2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Rhode Island3 - 1
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery3 - 1
Tampa Bay RowdiesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tulsa Roughneck
#11#20#30#41#56#60#70
Tampa Bay Rowdies
#10#20#30#44#54#60#70
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Miami FC
Birmingham Legion
Sacramento Republic FC
San Antonio
Colorado Springs
Orange County SC
Lexington