USL Championship10:30 ngày 09/03/2025

Las Vegas Lights
1 - 0

Tampa Bay Rowdies
Thống kê
Thống kê trận đấu
Las Vegas LightsChỉ sốTampa Bay Rowdies
4Chỉ số 31
32Chỉ số 2368
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
37Chỉ số 2563
3Chỉ số 2213
17Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Las Vegas Lights
Sơ đồ 3-4-2-1135181510273371114
Đội hình xuất phát

N.Ammeter#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jones#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Gärtig#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
jack singer#18 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Ashish Chattha#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Azcona#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Noel#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

G.Nigro#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Gyau#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Pinzon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Rodriguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Rodriguez#9

J.Rodriguez#6

J.Rodriguez#34

J.Rodriguez#96

J.Rodriguez#28
J.Rodriguez#41

J.Rodriguez#13
Tampa Bay Rowdies
Sơ đồ 3-4-2-11272337517112889
Đội hình xuất phát

D.N.Campisi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Wyke#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Castellanos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Guillén#33 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

P.Niyongabire#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.MacPherson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Crisostomo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Bodily#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
p.woobens#28 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

O. Bassett#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Arteaga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Arteaga#18

M.Arteaga#41
M.Arteaga#34

M.Arteaga#4

M.Arteaga#3

M.Arteaga#20

M.Arteaga#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tampa Bay Rowdies1 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 2
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies6 - 1
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 2
Tampa Bay RowdiesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 3
San Jose Earthquakes Reserve
Sporting Kansas City0 - 0
Las Vegas Lights
Colorado Springs1 - 0
Las Vegas Lights
New Mexico United0 - 1
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 0
Sacramento Republic FC
North Carolina2 - 1
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 3
Oakland Roots
Birmingham Legion0 - 3
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 1
Orange County SC
Phoenix Rising FC1 - 2
Las Vegas LightsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies
New England Revolution1 - 0
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Detroit City1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Hartford Athletic
Tampa Bay Rowdies0 - 2
North Carolina
Louisville City FC2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Rhode Island3 - 1
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery3 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Pittsburgh RiverhoundsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Las Vegas Lights
#11#20#30#43#53#60#70
Tampa Bay Rowdies
#10#20#30#41#57#60#70
Loudoun United
Miami FC
Tulsa Roughneck
El Paso Locomotive FC
San Antonio
Lexington
Monterey Bay FC