USL Championship06:00 ngày 30/03/2025

North Carolina
2 - 1

Charleston Battery
Thống kê
Thống kê trận đấu
North CarolinaChỉ sốCharleston Battery
0Chỉ số 81
6Chỉ số 24
51Chỉ số 2457
4Chỉ số 228
3Chỉ số 33
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2399
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
North Carolina
Sơ đồ 3-4-2-1127205148444215197
Đội hình xuất phát

J.McGuire#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Washington#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Donovan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Craig#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

R.Mentzingen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
dolabella pedro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Sommersall#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

e.armstrong#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

m.maldonado#15 · D · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
ahmad qaq al#19 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Conway#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Conway#16

E.Conway#55

E.Conway#17
E.Conway#24

E.Conway#13
E.Conway#71

E.Conway#10
Charleston Battery
Sơ đồ 4-2-3-15645166291680104226
Đội hình xuất phát

L.Zamudio#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Allan#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

l.archer#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Smith#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nathan dossantos#62 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Houssou#91 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Molloy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Torres#80 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Rodriguez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D·Martinez#42 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Jennings#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Jennings#22

C.Jennings#36

C.Jennings#23

C.Jennings#1

C.Jennings#19

C.Jennings#9
C.Jennings#11
C.Jennings#17

C.Jennings#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Charleston Battery5 - 2
North Carolina
North Carolina0 - 0
Charleston Battery
North Carolina2 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery2 - 1
North Carolina
North Carolina0 - 3
Charleston Battery
Charleston Battery2 - 1
North Carolina
North Carolina1 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery2 - 0
North Carolina
North Carolina0 - 0
Charleston Battery
North Carolina1 - 1
Charleston BatteryĐối chiếu
Phong độ gần đây của North Carolina
Tulsa Roughneck0 - 1
North Carolina
North Carolina1 - 2
Loudoun United
North Carolina1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC3 - 2
North Carolina
North Carolina2 - 1
Las Vegas Lights
Tampa Bay Rowdies0 - 2
North Carolina
Hartford Athletic4 - 3
North Carolina
North Carolina2 - 0
Tulsa Roughneck
Birmingham Legion2 - 3
North Carolina
El Paso Locomotive FC1 - 0
North CarolinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charleston Battery
Charleston Battery2 - 0
Rhode Island
Charleston Battery1 - 2
Louisville City FC
DC United2 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery1 - 2
Rhode Island
Charleston Battery2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Charleston Battery2 - 1
Loudoun United
Charleston Battery1 - 1
Rhode Island
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery2 - 2
Detroit CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
North Carolina
#12#22#30#43#56#60#70
Charleston Battery
#11#21#30#43#54#60#70
Indy Eleven
Miami FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Phoenix Rising FC
San Antonio
Colorado Springs
Orange County SC
Lexington
Oakland Roots
Monterey Bay FC