Egyptian Premier League21:00 ngày 18/02/2025

Tala'ea El Gaish
1 - 0

ZED FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tala'ea El GaishChỉ sốZED FC
31Chỉ số 2455
12Chỉ số 2214
0Chỉ số 31
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
87Chỉ số 23128
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Tala'ea El Gaish
Sơ đồ 4-1-4-118336272120171228117
Đội hình xuất phát

E.El-Sayed#18 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
K.M.Awad#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Sotohi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Alaaeldin#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Meteb#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hamdy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Wahid#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Mohareb#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.K.E.Gabry#28 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Tarek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Omran#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Omran#19

R.Omran#13

R.Omran#16

R.Omran#35

R.Omran#14

R.Omran#10

R.Omran#26
R.Omran#29

R.Omran#3
ZED FC
Sơ đồ 4-3-3115245618373513710
Đội hình xuất phát

A.Lotfi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ibrahim#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ismail#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Tarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Abdallah#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.ElSageery#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Maata Magassa#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Sawaneh#35 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Dilson#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Saad#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Zico#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Zico#22

M.Zico#19

M.Zico#14

M.Zico#4

M.Zico#30

M.Zico#29

M.Zico#21

M.Zico#9

M.Zico#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ZED FC4 - 1
Tala'ea El Gaish
ZED FC0 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tala'ea El Gaish
Modern Sport FC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 0
El Gounah
Ismaily SC1 - 2
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 0
Pharco
Enppi0 - 1
Tala'ea El Gaish
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Tala'ea El Gaish2 - 2
El Olympi
Haras El Hodood3 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish2 - 2
Zamalek SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
ZED FC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Bank El Ahly1 - 1
ZED FC
ZED FC1 - 1
Al Masry
Smouha SC2 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 1
Pyramids FC
Smouha SC1 - 0
ZED FC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
ZED FC
ZED FC3 - 1
Dayrot
ZED FC1 - 1
Petrojet
ZED FC0 - 0
EnppiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tala'ea El Gaish
#11#20#30#40#52#60#70
ZED FC
#10#20#30#41#55#60#70
Al Ahly FC
Ghazl El Mahallah