Egyptian Premier League00:00 ngày 08/02/2025

Tala'ea El Gaish
0 - 0

El Gounah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tala'ea El GaishChỉ sốEl Gounah
3Chỉ số 23
9Chỉ số 227
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
31Chỉ số 2426
2Chỉ số 31
110Chỉ số 23116
Lineup
Đội hình trận đấu
Tala'ea El Gaish
Sơ đồ 4-1-4-118336272122172814112
Đội hình xuất phát

E.El-Sayed#18 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
K.M.Awad#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Sotohi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Alaaeldin#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Meteb#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Khawaga#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Wahid#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.K.E.Gabry#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Fathy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Tarek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Chika#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Chika#10

G.Chika#7

G.Chika#12

G.Chika#19

G.Chika#20

G.Chika#26

G.Chika#5

G.Chika#3
G.Chika#41
El Gounah
Sơ đồ 4-4-22325341828148301029
Đội hình xuất phát

M.Alaa#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ahmed Magdy Kahraba#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.E.Aash#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Jatta#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Akem#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.E.Sayed#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Reda Salah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Emad#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Mahmoud#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Ojo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Ojo#6

T.Ojo#16

T.Ojo#11
T.Ojo#70

T.Ojo#12
T.Ojo#15

T.Ojo#24

T.Ojo#17
T.Ojo#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
El Gounah0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 1
El Gounah
Tala'ea El Gaish1 - 1
El Gounah
El Gounah2 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 1
El Gounah
El Gounah0 - 4
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 1
El Gounah
Tala'ea El Gaish4 - 1
El Gounah
El Gounah2 - 0
Tala'ea El Gaish
El Gounah2 - 0
Tala'ea El GaishĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tala'ea El Gaish
Ismaily SC1 - 2
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 0
Pharco
Enppi0 - 1
Tala'ea El Gaish
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Tala'ea El Gaish2 - 2
El Olympi
Haras El Hodood3 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish2 - 2
Zamalek SC
Tala'ea El Gaish0 - 1
Petrojet
Pharco1 - 1
Tala'ea El GaishĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Gounah
El Gounah3 - 1
Team FC Cairo
El Gounah0 - 1
Haras El Hodood
Zamalek SC4 - 1
El Gounah
El Gounah1 - 2
Bank El Ahly
Al Ahly FC2 - 0
El Gounah
El Gounah2 - 0
Olympic El Qanal
El Gounah0 - 1
Pyramids FC
Petrojet1 - 0
El Gounah
El Gounah1 - 0
Enppi
El Gounah1 - 0
Smouha SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tala'ea El Gaish
#10#20#30#42#53#60#70
El Gounah
#10#20#30#41#53#60#70
Al Masry
ZED FC
Ittihad Alexandria SC
Modern Sport FC
Ghazl El Mahallah