Czech Third League22:00 ngày 06/06/2025

Taborsko Akademie
2 - 0
Sokol Hostoun
Thống kê
Thống kê trận đấu
Taborsko AkademieChỉ sốSokol Hostoun
117Chỉ số 23114
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 223
3Chỉ số 25
78Chỉ số 2451
0Chỉ số 41
3Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Taborsko Akademie
30127171114192092237
Đội hình xuất phát
f.matousek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Vysusil#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Schramhauser#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
o.pravecek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adam pech#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viktor liska#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub·Kopacek#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Javorek#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas hrabak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eric fiser#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.vozihnoj#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
l.vozihnoj#6
l.vozihnoj#1
l.vozihnoj#15
l.vozihnoj#8
l.vozihnoj#2
Sokol Hostoun
242157313420962
Đội hình xuất phát
Martin saladiak#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danyy heemskerk#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.borkovec#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Milan bikhan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.cizek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam·Fotr#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kosik#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.maxmiliankytka#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pudil#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.uhlir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vaclav bizek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
vaclav bizek#18
vaclav bizek#15
vaclav bizek#14

vaclav bizek#19
vaclav bizek#10
vaclav bizek#22
vaclav bizek#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie1 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của Taborsko Akademie
FC Pisek2 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie2 - 3
Ceske Budejovice B
Taborsko Akademie2 - 1
SK Petrin Plzen
Bohemians1905 B3 - 1
Taborsko Akademie
Viktoria Plzen B9 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 3
SK Motorlet Praha
Slovan Velvary2 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 2
Fotbal Příbram
Taborsko Akademie0 - 3
Dukla Praha B
Taborsko Akademie3 - 2
FK ChomutovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sokol Hostoun
SK Petrin Plzen
Bohemians1905 B3 - 1
SK Motorlet Praha
Slovan Velvary1 - 1
FC Pisek
Fotbal Příbram
Dukla Praha B1 - 0
FK Chomutov
DomazliceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Taborsko Akademie
#12#21#30#42#53#60#70
Sokol Hostoun
#10#20#31#44#55#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Admira Praha
Loko Vltavin
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou