Czech Third League22:00 ngày 20/04/2025

Taborsko Akademie
0 - 2

Fotbal Příbram
Thống kê
Thống kê trận đấu
Taborsko AkademieChỉ sốFotbal Příbram
5Chỉ số 222
48Chỉ số 2375
32Chỉ số 2449
4Chỉ số 212
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
0Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Taborsko Akademie
12127231086193721
Đội hình xuất phát

D.Kerl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david zukov#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Vysusil#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Schramhauser#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Rataj#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Novak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mach#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kubovsky#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub·Kopacek#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.vozihnoj#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shalom benneth#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
shalom benneth#9
shalom benneth#20
shalom benneth#30

shalom benneth#11
shalom benneth#14
shalom benneth#16
Fotbal Příbram
266181033152099873
Đội hình xuất phát

O.Mastny#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Ret#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Faye#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Antwi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nečas#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Ret#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Roušar#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vandas#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vokrinek#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Vott#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Conk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Conk#30

M.Conk#27
M.Conk#2
M.Conk#45
M.Conk#21

M.Conk#1
M.Conk#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 3
Dukla Praha B
Taborsko Akademie3 - 2
FK Chomutov
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 1
Domazlice
Loko Vltavin1 - 1
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 1
Admira Praha
FC Pisek3 - 0
Taborsko Akademie
Admira Praha0 - 2
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie1 - 0
Viktoria Plzen B
Taborsko AkademieĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Příbram
Fotbal Příbram2 - 1
SK Petrin Plzen
Bohemians1905 B0 - 2
Fotbal Příbram
Fotbal Příbram2 - 2
SK Motorlet Praha
Slovan Velvary1 - 3
Fotbal Příbram
Ceske Budejovice B1 - 1
Fotbal Příbram
Dukla Praha B2 - 3
Fotbal Příbram
Loko Vltavin1 - 0
Fotbal Příbram
FK Viktoria Žižkov1 - 1
Fotbal Příbram
SK Zapy1 - 2
Fotbal Příbram
Fotbal Příbram3 - 1
FK Arsenal Česká LípaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Taborsko Akademie
#10#20#30#42#54#60#70
Fotbal Příbram
#12#21#30#43#512#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou