Czech Third League20:00 ngày 26/04/2025

Slovan Velvary
2 - 0

Taborsko Akademie
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan VelvaryChỉ sốTaborsko Akademie
7Chỉ số 24
7Chỉ số 213
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2450
3Chỉ số 224
53Chỉ số 2547
117Chỉ số 23125
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Velvary
24402273736632510
Đội hình xuất phát

V.Heger#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Zilak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Vitasek#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zeman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Patrik vlcek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Tvaroh#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Sulc#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
omar rahimic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.itopa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hronek#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
fokam#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

fokam#1
fokam#26
fokam#19

fokam#39
fokam#35
fokam#25
fokam#20
Taborsko Akademie
10373020614117152912
Đội hình xuất phát

M.Novak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.vozihnoj#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.matousek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Javorek#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kubovsky#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viktor liska#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adam pech#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Schramhauser#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Skopec#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shalom benneth#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Vysusil#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Vysusil#16
F.Vysusil#1
F.Vysusil#21
F.Vysusil#9
F.Vysusil#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Velvary
SK Petrin Plzen2 - 2
Slovan Velvary
Slovan Velvary3 - 2
Bohemians1905 B
SK Motorlet Praha1 - 1
Slovan Velvary
Slovan Velvary4 - 2
Ceske Budejovice B
Slovan Velvary1 - 3
Fotbal Příbram
Slovan Velvary0 - 1
Dukla Praha B
Slovan Velvary1 - 0
FK Chomutov
Slovan Velvary1 - 1
Admira Praha
SK Slovan Varnsdorf4 - 3
Slovan Velvary
Slovan Velvary7 - 1
Aritma PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 2
Fotbal Příbram
Taborsko Akademie0 - 3
Dukla Praha B
Taborsko Akademie3 - 2
FK Chomutov
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 1
Domazlice
Loko Vltavin1 - 1
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 1
Admira Praha
FC Pisek3 - 0
Taborsko Akademie
Admira Praha0 - 2
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie1 - 0
Viktoria Plzen BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Velvary
#12#20#30#41#57#60#70
Taborsko Akademie
#10#20#30#42#54#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou