Czech Third League22:00 ngày 04/05/2025

Taborsko Akademie
0 - 3

SK Motorlet Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Taborsko AkademieChỉ sốSK Motorlet Praha
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 225
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
72Chỉ số 2388
26Chỉ số 2454
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Taborsko Akademie
148176192037291612
Đội hình xuất phát
viktor liska#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mach#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Krystof mrzena#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Schramhauser#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.kubovsky#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub·Kopacek#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Javorek#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.vozihnoj#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shalom benneth#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.spacek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Vysusil#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Vysusil#18
F.Vysusil#30
F.Vysusil#22
F.Vysusil#9
F.Vysusil#21

F.Vysusil#10
SK Motorlet Praha
316181714471195
Đội hình xuất phát
m.filip#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Frizoni#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Stefaniak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alexandr#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kodr#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Lacko#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej lukasek#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rataj#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sulc#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.zizala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolas krenciv#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
nikolas krenciv#2
nikolas krenciv#19
nikolas krenciv#12
nikolas krenciv#6
nikolas krenciv#22
nikolas krenciv#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Motorlet Praha1 - 4
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie1 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha0 - 0
Taborsko AkademieĐối chiếu
Phong độ gần đây của Taborsko Akademie
Slovan Velvary2 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 2
Fotbal Příbram
Taborsko Akademie0 - 3
Dukla Praha B
Taborsko Akademie3 - 2
FK Chomutov
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 1
Domazlice
Loko Vltavin1 - 1
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 1
Admira Praha
FC Pisek3 - 0
Taborsko Akademie
Admira Praha0 - 2
Taborsko AkademieĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha2 - 0
SK Petrin Plzen
Bohemians1905 B0 - 5
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 0
Ceske Budejovice B
SK Motorlet Praha1 - 1
Slovan Velvary
Fotbal Příbram2 - 2
SK Motorlet Praha
Dukla Praha B5 - 0
SK Motorlet Praha
FK Chomutov2 - 3
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 1
FK Viktoria Žižkov2 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha0 - 2
FK PrepereĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Taborsko Akademie
#10#20#30#41#51#60#70
SK Motorlet Praha
#13#20#30#41#54#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Viktoria Plzen B
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou