Czech Third League23:00 ngày 30/05/2025
Sokol Hostoun
2 - 0

SK Petrin Plzen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sokol HostounChỉ sốSK Petrin Plzen
142Chỉ số 23136
4Chỉ số 34
57Chỉ số 2453
3Chỉ số 222
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Sokol Hostoun
5226917204131238
Đội hình xuất phát
a.borkovec#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rezek#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.uhlir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pudil#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Novak#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.maxmiliankytka#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kosik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam·Fotr#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
timi atiki egbe#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.cizek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.charvat#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
k.charvat#7
k.charvat#24
k.charvat#10
k.charvat#21

k.charvat#19
k.charvat#14
k.charvat#15
SK Petrin Plzen
91331991220223446615
Đội hình xuất phát
D.Plecity#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik klich#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel hrabacka#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ales demeter#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.kohout#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas maxa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas novy#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Michal provod#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan treml#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petr zajicek#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david heller#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
david heller#7
david heller#36
david heller#14
david heller#30
david heller#29
david heller#8
david heller#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sokol Hostoun
Bohemians1905 B3 - 1
SK Motorlet Praha
Slovan Velvary1 - 1
FC Pisek
Fotbal Příbram
Dukla Praha B1 - 0
FK Chomutov
Domazlice
Loko Vltavin0 - 3Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 2
FC Pisek
Taborsko Akademie2 - 1
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen3 - 2
Ceske Budejovice B
Admira Praha0 - 0
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen0 - 1
Bohemians1905 B
SK Motorlet Praha2 - 0
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen2 - 2
Slovan Velvary
Fotbal Příbram2 - 1
SK Petrin Plzen
Dukla Praha B3 - 1
SK Petrin Plzen
FK Chomutov3 - 5
SK Petrin PlzenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sokol Hostoun
#12#22#30#44#55#60#70
SK Petrin Plzen
#10#20#30#44#53#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Viktoria Plzen B
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou