Czech Third League20:00 ngày 10/05/2025

Slovan Velvary
1 - 1
Sokol Hostoun
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan VelvaryChỉ sốSokol Hostoun
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
1Chỉ số 31
76Chỉ số 2456
4Chỉ số 213
59Chỉ số 2541
7Chỉ số 226
107Chỉ số 2390
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Velvary
1033422373611353252
Đội hình xuất phát
fokam#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Vitasek#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Zilak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zeman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Tvaroh#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Sulc#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Stursa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.sow#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.itopa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hronek#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Heger#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Heger#31
V.Heger#19

V.Heger#39
V.Heger#21
V.Heger#6

V.Heger#7
V.Heger#20
Sokol Hostoun
17122284201896113
Đội hình xuất phát
F.Novak#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timi atiki egbe#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rezek#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.charvat#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kosik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.maxmiliankytka#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas muller#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pudil#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.uhlir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.vlasak#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.cizek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.cizek#24
d.cizek#15
d.cizek#21
d.cizek#13
d.cizek#5
d.cizek#2
d.cizek#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovan Velvary
Slovan Velvary
Slovan Velvary2 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Velvary
Slovan Velvary
FC Pisek2 - 1
Slovan Velvary
Slovan Velvary2 - 0
Taborsko Akademie
SK Petrin Plzen2 - 2
Slovan Velvary
Slovan Velvary3 - 2
Bohemians1905 B
SK Motorlet Praha1 - 1
Slovan Velvary
Slovan Velvary4 - 2
Ceske Budejovice B
Slovan Velvary1 - 3
Fotbal Příbram
Slovan Velvary0 - 1
Dukla Praha B
Slovan Velvary1 - 0
FK ChomutovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sokol Hostoun
FC Pisek
Fotbal Příbram
Dukla Praha B1 - 0
FK Chomutov
Domazlice
Loko Vltavin0 - 3
Admira Praha
Viktoria Plzen B2 - 0
Ceske Budejovice B1 - 2Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Velvary
#11#20#30#41#57#60#70
Sokol Hostoun
#11#21#30#41#54#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou