English Football League Two19:30 ngày 21/02/2026

Swindon Town
1 - 2

Crewe Alexandra
Thống kê
Thống kê trận đấu
Swindon TownChỉ sốCrewe Alexandra
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
35Chỉ số 2465
1Chỉ số 31
117Chỉ số 2389
7Chỉ số 26
8Chỉ số 222
0Chỉ số 80
10Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Swindon Town
Sơ đồ 4-1-4-1119622261824872123
Đội hình xuất phát

C.Ripley#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Snowdon#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Ball#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jamie·Knight Lebel#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Batty#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Kilkenny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

F.Holman#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Clarke#8 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

T.Nichols#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Scanlon#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Drinan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Drinan#30

A.Drinan#3

A.Drinan#33

A.Drinan#29

A.Drinan#28
A.Drinan#25

A.Drinan#12
Crewe Alexandra
Sơ đồ 3-4-2-14118525223173262024
Đội hình xuất phát

I.Lawlor#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Connolly#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Demetriou#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Pond#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Billington#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Powell#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Holicek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Hutchinson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.O'Reilly#26 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Calum·Agius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.March#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.March#29

J.March#32

J.March#14

J.March#1
J.March#28

J.March#30

J.March#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crewe Alexandra0 - 3
Swindon Town
Swindon Town0 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra0 - 0
Swindon Town
Crewe Alexandra2 - 1
Swindon Town
Swindon Town2 - 2
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 1
Swindon Town
Swindon Town0 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra0 - 3
Swindon Town
Swindon Town2 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra4 - 2
Swindon TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swindon Town
Barnet1 - 2
Swindon Town
Shrewsbury Town3 - 1
Swindon Town
Swindon Town2 - 0
Newport County
Swindon Town3 - 0
Oldham Athletic
Harrogate Town0 - 1
Swindon Town
Swindon Town3 - 1
Barrow
Notts County2 - 1
Swindon Town
Bromley2 - 1
Swindon Town
Salford City3 - 2
Swindon Town
Swindon Town2 - 3
Salford CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crewe Alexandra
Crewe Alexandra0 - 1
Fleetwood Town
Crewe Alexandra1 - 0
Gillingham
Crawley Town0 - 1
Crewe Alexandra
Barnet1 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 0
Colchester United
Bromley2 - 2
Crewe Alexandra
Notts County1 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra3 - 1
Barrow
Crewe Alexandra1 - 1
Harrogate Town
Crewe Alexandra4 - 1
Cheltenham TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Swindon Town
#11#20#30#41#57#60#70
Crewe Alexandra
#12#21#30#41#56#60#70
Walsall
Milton Keynes Dons
Chesterfield
Grimsby Town
Cambridge United
Tranmere Rovers
Accrington Stanley
Bristol Rovers