English Football League Two02:45 ngày 04/02/2026

Harrogate Town
0 - 1

Swindon Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harrogate TownChỉ sốSwindon Town
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 218
7Chỉ số 29
8Chỉ số 224
1Chỉ số 31
0Chỉ số 81
118Chỉ số 23125
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2456
9Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Harrogate Town
Sơ đồ 4-2-3-11324313038437222312
Đội hình xuất phát

H.Gray#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cass#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Heffernan#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Gibson#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Slater#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Morris#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Evans#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Marsh#37 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Smith#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Sutton#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Acquah#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Acquah#38

E.Acquah#14

E.Acquah#18

E.Acquah#15

E.Acquah#21

E.Acquah#7

E.Acquah#33
Swindon Town
Sơ đồ 3-4-2-1153342944183382328
Đội hình xuất phát

C.Ripley#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Wright#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Mabete#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Kirkman#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Olakigbe#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

.Oldaker#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Kilkenny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.McGregor#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Clarke#8 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

A.Drinan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

O.Palmer#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Palmer#21

O.Palmer#7

O.Palmer#24

O.Palmer#6

O.Palmer#19

O.Palmer#12
O.Palmer#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Swindon Town3 - 1
Harrogate Town
Harrogate Town1 - 0
Swindon Town
Swindon Town0 - 0
Harrogate Town
Swindon Town1 - 1
Harrogate Town
Harrogate Town1 - 1
Swindon Town
Swindon Town3 - 0
Harrogate Town
Harrogate Town3 - 0
Swindon Town
Harrogate Town1 - 4
Swindon Town
Swindon Town1 - 1
Harrogate TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harrogate Town
Crawley Town2 - 0
Harrogate Town
Harrogate Town1 - 2
Fleetwood Town
Harrogate Town0 - 3
Gillingham
Shrewsbury Town1 - 0
Harrogate Town
Stockport County2 - 1
Harrogate Town
Crewe Alexandra1 - 1
Harrogate Town
Harrogate Town0 - 2
Tranmere Rovers
Accrington Stanley1 - 0
Harrogate Town
Salford City1 - 0
Harrogate Town
Harrogate Town0 - 4
Milton Keynes DonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swindon Town
Swindon Town3 - 1
Barrow
Notts County2 - 1
Swindon Town
Bromley2 - 1
Swindon Town
Salford City3 - 2
Swindon Town
Swindon Town2 - 3
Salford City
Luton Town3 - 0
Swindon Town
Swindon Town2 - 0
Gillingham
Cheltenham Town0 - 2
Swindon Town
Milton Keynes Dons1 - 0
Swindon Town
Swindon Town1 - 0
Crawley TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harrogate Town
#10#20#30#41#57#60#70
Swindon Town
#11#20#30#41#59#60#70
Walsall
Chesterfield
Grimsby Town
Barnet
Cambridge United
Colchester United
Oldham Athletic
Bristol Rovers
Newport County